Hoàng lịch 18 tháng 7, 2026
Âm lịch Tháng 6 âm lịch, Ngày 5
Nên
Cưới hỏi, Đính ước, Tế tự, Cầu phúc, Cầu con, Nạp thái, May quần áo, Lễ trưởng thành, Khai quang, Kê giường, Làm xà, Xây sửa, Động thổ, Làm bếp, Đặt móng, Thượng lương, Lợp nhà, Mua gia súc, Chăn nuôi
Nên tránh
Chuyển nhà, Gieo trồng, Đi xa, Đưa tang, Phá thổ làm mộ, An táng, Kiện tụng
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Heo (Đinh–Hợi (丁亥)), sát tại Đông
- Trực thần
- Ngọc Đường ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Khai
- Nhị thập bát tú
- Liễu tú (Sao Thổ, Hoẵng) · Hung
- Nạp âm
- Trường Lưu Thủy
- Cửu tinh
- Thất Xích Kim
- Vị trí thai thần
- Phòng ngủ và giường(trong phòng, phía Bắc)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Nam · Phúc thần: Tây
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Quý không kiện tụng, lý yếu đối thủ mạnh; Ngày Tỵ không đi xa, tài vật ẩn giấu
- Cát thần
- Vương Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh, Ngọc Đường
- Hung sát
- Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật
Vật hậu: Chim ưng non tập săn
Cát hung mười hai giờ
Nhâm–Tý (壬子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Sửu (癸丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp Dần · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Ất–Mão (乙卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Bính–Thìn (丙辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Lợp nhà, Tế tự, Nhập liệm, Tạ thần, Thượng lương, Trai tiếu
Đinh–Tỵ (丁巳) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Mậu–Ngọ (戊午) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Kê giường, An táng, Xây sửa
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Mùi (己未) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Canh–Thân (庚申) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Dậu (辛酉) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Nhâm–Tuất (壬戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, An táng
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Hợi (癸亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Hoàng lịch tháng 7 năm 2026
- 1Ngày thành lập Đảng Cộng sản Trung QuốcHoàng đạo
- 2Ngày 18Hoàng đạo
- 3Ngày 19
- 4Ngày 20Hoàng đạo
- 5Ngày 21
- 6Ngày 22
- 7Tiểu Thử
- 8Ngày 24
- 9Ngày 25Hoàng đạo
- 10Ngày 26
- 11Ngày 27Hoàng đạo
- 12Ngày 28Hoàng đạo
- 13Ngày 29
- 14Tháng 6 âm lịch
- 15Ngày 2Hoàng đạo
- 16Ngày 3Hoàng đạo
- 17Ngày 4
- 18Ngày 5Hoàng đạo
- 19Ngày 6
- 20Ngày 7
- 21Ngày 8Hoàng đạo
- 22Ngày 9
- 23Đại ThửHoàng đạo
- 24Ngày 11Hoàng đạo
- 25Ngày 12
- 26Ngày 13
- 27Ngày 14Hoàng đạo
- 28Ngày 15Hoàng đạo
- 29Ngày 16
- 30Ngày 17Hoàng đạo
- 31Ngày 18
Ngày này xung Heo
Lời nhắc cho người tuổi Heo:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.