Hoàng lịch 29 tháng 5, 2026
Âm lịch Tháng 4 âm lịch, Ngày 13
Nên
Tế tự, Cầu phúc, Cầu con, Khai quang, Nạp thái, Đính ước, Cưới hỏi, Đi xa, Động thổ, Phá thổ làm mộ, Gặp người thân, bạn bè, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Học nghề, Tháo dỡ, Đặt móng, Lắp cối xay, Tháo nước, Đào ao, Xây kho thóc, Đào kênh, Gieo trồng, Tạ thổ, Cải táng, Sửa mộ, Dựng bia mộ
Nên tránh
Nhập trạch, Lắp cửa, An táng
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Gà (Đinh–Dậu (丁酉)), sát tại Tây
- Trực thần
- Huyền Vũ (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Khai
- Nhị thập bát tú
- Cang tú (Sao Kim, Rồng) · Hung
- Nạp âm
- Kim Bạch Kim
- Cửu tinh
- Thất Xích Kim
- Vị trí thai thần
- Giường và cửa(trong phòng, phía Tây)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Nam · Phúc thần: Tây
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Quý không kiện tụng, lý yếu đối thủ mạnh; Ngày Mão không đào giếng, nước chẳng thơm lành
- Cát thần
- Mẫu Thương, Âm Đức, Thời Dương, Sinh Khí, Phổ Hộ, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối
- Hung sát
- Tai Sát, Thiên Hỏa, Nguyên Vũ
Vật hậu: Cỏ mềm héo tàn
Cát hung mười hai giờ
Nhâm–Tý (壬子) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Sửu (癸丑) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu
Giáp Dần · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Kê giường, An táng, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Ất–Mão (乙卯) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Bính–Thìn (丙辰) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Lợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Tỵ (丁巳) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Mậu–Ngọ (戊午) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, An táng, Xây sửa
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Mùi (己未) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Canh–Thân (庚申) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Dậu (辛酉) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Nhâm–Tuất (壬戌) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Hợi (癸亥) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Hoàng lịch tháng 5 năm 2026
- 1Ngày Quốc tế Lao độngHoàng đạo
- 2Ngày 16
- 3Ngày 17
- 4Ngày Thanh niênHoàng đạo
- 5Lập Hạ
- 6Ngày 20Hoàng đạo
- 7Ngày 21
- 8Ngày 22Hoàng đạo
- 9Ngày 23Hoàng đạo
- 10Ngày 24
- 11Ngày 25
- 12Ngày 26Hoàng đạo
- 13Ngày 27Hoàng đạo
- 14Ngày 28
- 15Ngày 29Hoàng đạo
- 16Ngày 30
- 17Tháng 4 âm lịch
- 18Ngày 2Hoàng đạo
- 19Ngày 3
- 20Ngày 4Hoàng đạo
- 21Tiểu MãnHoàng đạo
- 22Ngày 6
- 23Ngày 7
- 24Ngày 8Hoàng đạo
- 25Ngày 9Hoàng đạo
- 26Ngày 10
- 27Ngày 11Hoàng đạo
- 28Ngày 12
- 29Ngày 13
- 30Ngày 14Hoàng đạo
- 31Ngày 15
Ngày này xung Gà
Lời nhắc cho người tuổi Gà:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.