Hoàng lịch 11 tháng 5, 2026
Âm lịch Tháng 3 âm lịch, Ngày 25
Nên
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu con, Khai quang, Chuyển bàn thờ, Đi xa, Tháo dỡ, Động thổ, Giải trừ, Đón thành viên mới, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Treo biển, Nhập trạch, Chuyển nhà, Kê giường, Lắp cửa, Thượng lương, An táng, Phá thổ làm mộ, Tạ thổ
Nên tránh
Không có
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Thỏ (Kỷ–Mão (己卯)), sát tại Đông
- Trực thần
- Chu Tước (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Định
- Nhị thập bát tú
- Nguy tú (Mặt Trăng, Én) · Hung
- Nạp âm
- Tuyền Trung Thủy
- Cửu tinh
- Thất Xích Kim
- Vị trí thai thần
- Cối giã, cối xay và cửa(bên ngoài, Tây Bắc)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Ất không trồng cây, nghìn cây cũng chẳng lớn; Ngày Dậu không tiếp khách, say rượu sinh cuồng loạn
- Cát thần
- Nguyệt Đức Hợp, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Yếu An, Trừ Thần, Minh Phệ
- Hung sát
- Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước
Vật hậu: Giun đất xuất hiện
Cát hung mười hai giờ
Bính–Tý (丙子) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Sửu (丁丑) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Mậu–Dần (戊寅) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Kê giường, An táng, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Mão (己卯) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Canh–Thìn (庚辰) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Hoàn thiện nóc mái
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Tỵ (辛巳) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Nhâm–Ngọ (壬午) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu, Cầu tài
Quý–Mùi (癸未) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênXây sửa, Làm bếp, Tạ thần
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu, Cầu tài
Giáp–Thân (甲申) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Khai quang, Trai tiếu
Ất–Dậu (乙酉) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhĐi thuyền, Xây cầu
Bính–Tuất (丙戌) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Hợi (丁亥) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Hoàng lịch tháng 5 năm 2026
- 1Ngày Quốc tế Lao độngHoàng đạo
- 2Ngày 16
- 3Ngày 17
- 4Ngày Thanh niênHoàng đạo
- 5Lập Hạ
- 6Ngày 20Hoàng đạo
- 7Ngày 21
- 8Ngày 22Hoàng đạo
- 9Ngày 23Hoàng đạo
- 10Ngày 24
- 11Ngày 25
- 12Ngày 26Hoàng đạo
- 13Ngày 27Hoàng đạo
- 14Ngày 28
- 15Ngày 29Hoàng đạo
- 16Ngày 30
- 17Tháng 4 âm lịch
- 18Ngày 2Hoàng đạo
- 19Ngày 3
- 20Ngày 4Hoàng đạo
- 21Tiểu MãnHoàng đạo
- 22Ngày 6
- 23Ngày 7
- 24Ngày 8Hoàng đạo
- 25Ngày 9Hoàng đạo
- 26Ngày 10
- 27Ngày 11Hoàng đạo
- 28Ngày 12
- 29Ngày 13
- 30Ngày 14Hoàng đạo
- 31Ngày 15
Ngày này xung Thỏ
Lời nhắc cho người tuổi Thỏ:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.