Hoàng lịch 14 tháng 3, 2026
Âm lịch Tháng 1 âm lịch, Ngày 26
Nên
Khai trương, Lập khế ước, Giao dịch, Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Nhập trạch, Chuyển nhà, Kê giường, Tháo dỡ, Động thổ, Thượng lương, Đón thành viên mới
Nên tránh
Cưới hỏi, Đưa tang, Dựng giàn giáo, Làm xà, Cắt tóc, Chăn nuôi, An táng, Mua gia súc, Chặt cây
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Rắn (Tân–Tỵ (辛巳)), sát tại Tây
- Trực thần
- Huyền Vũ (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Thành
- Nhị thập bát tú
- Nữ tú (Sao Thổ, Dơi) · Hung
- Nạp âm
- Ốc Thượng Thổ
- Cửu tinh
- Tam Bích Mộc
- Vị trí thai thần
- Kho và giường(bên ngoài, Tây Bắc)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Nam · Tài thần: Tây Nam · Phúc thần: Đông
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Đinh không cạo đầu, kẻo đầu sinh mụn nhọt; Ngày Hợi không cưới hỏi, bất lợi cho chú rể
- Cát thần
- Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Bất Tương
- Hung sát
- Trùng Nhật, Nguyên Vũ
Vật hậu: Vàng anh hót
Cát hung mười hai giờ
Canh–Tý (庚子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Sửu (辛丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Nhâm–Dần (壬寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Xây sửa, Hoàn thiện nóc mái
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Quý–Mão (癸卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Thìn (甲辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Đón thành viên mới, Trai tiếu, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Ất–Tỵ (乙巳) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Bính–Ngọ (丙午) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Đinh–Mùi (丁未) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Mậu–Thân (戊申) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênNhập trạch, An táng, Xây sửa
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Dậu (己酉) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Canh–Tuất (庚戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, An táng
Nên tránhĐộng thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Tân–Hợi (辛亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Hoàng lịch tháng 3 năm 2026
- 1Ngày 13Hoàng đạo
- 2Ngày 14
- 3Tết Nguyên TiêuHoàng đạo
- 4Ngày 16Hoàng đạo
- 5Kinh TrậpHoàng đạo
- 6Ngày 18Hoàng đạo
- 7Ngày 19
- 8Ngày Quốc tế Phụ nữ
- 9Ngày 21Hoàng đạo
- 10Ngày 22Hoàng đạo
- 11Ngày 23
- 12Tết Trồng câyHoàng đạo
- 13Ngày 25
- 14Ngày 26
- 15Ngày 27Hoàng đạo
- 16Ngày 28
- 17Ngày 29Hoàng đạo
- 18Ngày 30Hoàng đạo
- 19Tháng 2 âm lịch
- 20Lễ Long Đầu
- 21Ngày 3Hoàng đạo
- 22Ngày 4Hoàng đạo
- 23Ngày 5
- 24Ngày 6Hoàng đạo
- 25Ngày 7
- 26Ngày 8
- 27Ngày 9Hoàng đạo
- 28Ngày 10
- 29Ngày 11Hoàng đạo
- 30Ngày 12Hoàng đạo
- 31Ngày 13
Ngày này xung Rắn
Lời nhắc cho người tuổi Rắn:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.