Hoàng lịch 8 tháng 3, 2026
Âm lịch Tháng 1 âm lịch, Ngày 20
Nên
Khai quang, Tạc tượng, vẽ tranh, Cầu con, Nạp thái, May quần áo, Treo màn cưới, Lễ trưởng thành, Lắp máy móc, Làm xà, Khoan lỗ cột, Lắp cửa, Kê giường, Xây kho thóc, Tế tự, Gặp người thân, bạn bè, Cầu phúc, Dệt vải, Nhận tiền, Khai trương, Lập khế ước, Giao dịch, Nhập học, Cắt tóc, Dựng giàn giáo
Nên tránh
Đi xa, Trai tiếu, An táng, Cưới hỏi
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Heo (Ất–Hợi (乙亥)), sát tại Đông
- Trực thần
- Chu Tước (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Mãn
- Nhị thập bát tú
- Phòng tú (Mặt Trời, Thỏ) · Cát
- Nạp âm
- Bạch Lạp Kim
- Cửu tinh
- Lục Bạch Kim
- Vị trí thai thần
- Bếp và giường(bên ngoài, chính Tây)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông · Phúc thần: Tây Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Tân không làm tương, chủ nhà không được nếm; Ngày Tỵ không đi xa, tài vật ẩn giấu
- Cát thần
- Thiên Ân, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Thánh Tâm
- Hung sát
- Ngũ Hư, Thổ Phù, Đại Sát, Vãng Vong, Trùng Nhật, Chu Tước
Vật hậu: Đào bắt đầu nở hoa
Cát hung mười hai giờ
Mậu–Tý (戊子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Sửu (己丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Canh–Dần (庚寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Tân–Mão (辛卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Khai trương, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Nhâm–Thìn (壬辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênXây sửa, Làm bếp
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Quý–Tỵ (癸巳) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, An táng, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Ngọ (甲午) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Ất–Mùi (乙未) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhKhông có
Bính–Thân (丙申) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Hoàn thiện nóc mái, Cầu con
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Dậu (丁酉) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Mậu–Tuất (戊戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, An táng
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Hợi (己亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Hoàng lịch tháng 3 năm 2026
- 1Ngày 13Hoàng đạo
- 2Ngày 14
- 3Tết Nguyên TiêuHoàng đạo
- 4Ngày 16Hoàng đạo
- 5Kinh TrậpHoàng đạo
- 6Ngày 18Hoàng đạo
- 7Ngày 19
- 8Ngày Quốc tế Phụ nữ
- 9Ngày 21Hoàng đạo
- 10Ngày 22Hoàng đạo
- 11Ngày 23
- 12Tết Trồng câyHoàng đạo
- 13Ngày 25
- 14Ngày 26
- 15Ngày 27Hoàng đạo
- 16Ngày 28
- 17Ngày 29Hoàng đạo
- 18Ngày 30Hoàng đạo
- 19Tháng 2 âm lịch
- 20Lễ Long Đầu
- 21Ngày 3Hoàng đạo
- 22Ngày 4Hoàng đạo
- 23Ngày 5
- 24Ngày 6Hoàng đạo
- 25Ngày 7
- 26Ngày 8
- 27Ngày 9Hoàng đạo
- 28Ngày 10
- 29Ngày 11Hoàng đạo
- 30Ngày 12Hoàng đạo
- 31Ngày 13
Ngày này xung Heo
Lời nhắc cho người tuổi Heo:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.