Hoàng lịch 22 tháng 1, 2026
Âm lịch Tháng 12 âm lịch, Ngày 4
Nên
Cưới hỏi, Nạp thái, Đính ước, Khai quang, An hương, Chuyển bàn thờ, Nhận tiền, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, May quần áo, Lợp nhà, Đặt móng, Xây sửa, Động thổ, Lắp cửa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Gieo trồng, Chăn nuôi, Săn bắn, Đào giếng, Đào ao, An táng, Phá thổ làm mộ, Nhập liệm, Mãn tang, Mặc tang phục, Dựng bia mộ
Nên tránh
Cầu phúc, Xây miếu, Tế tự, Kê giường, Tạ thổ
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Hổ (Canh–Dần (庚寅)), sát tại Nam
- Trực thần
- Tư Mệnh ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Nguy
- Nhị thập bát tú
- Khuê tú (Sao Mộc, Sói) · Hung
- Nạp âm
- Sơn Hạ Hỏa
- Cửu tinh
- Lục Bạch Kim
- Vị trí thai thần
- Bếp và lò(trong phòng, phía Bắc)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam · Phúc thần: Đông
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Bính không sửa bếp, kẻo gặp tai ương; Ngày Thân không kê giường, quỷ mị vào phòng
- Cát thần
- Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh, Minh Phệ
- Hung sát
- Du Họa, Ngũ Ly
Vật hậu: Gà mái bắt đầu đẻ
Cát hung mười hai giờ
Mậu–Tý (戊子) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Sửu (己丑) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Canh–Dần (庚寅) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Tân–Mão (辛卯) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Đón thành viên mới, Trai tiếu, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Nhâm–Thìn (壬辰) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu, Cầu tài
Quý–Tỵ (癸巳) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Ngọ (甲午) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhMọi việc đều không nên
Ất–Mùi (乙未) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Bính–Thân (丙申) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Đi thuyền, Lợp nhà, Xây sửa, Nhập liệm, Thượng lương, Đóng thuyền
Đinh–Dậu (丁酉) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Mậu–Tuất (戊戌) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênTế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Hợi (己亥) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa, Khai quang
Hoàng lịch tháng 1 năm 2026
- 1Tết Dương lịch
- 2Ngày 14Hoàng đạo
- 3Ngày 15Hoàng đạo
- 4Ngày 16
- 5Tiểu HànHoàng đạo
- 6Ngày 18
- 7Ngày 19Hoàng đạo
- 8Ngày 20
- 9Ngày 21
- 10Ngày 22Hoàng đạo
- 11Ngày 23
- 12Ngày 24Hoàng đạo
- 13Ngày 25Hoàng đạo
- 14Ngày 26
- 15Ngày 27
- 16Ngày 28Hoàng đạo
- 17Ngày 29Hoàng đạo
- 18Ngày 30
- 19Tháng 12 âm lịchHoàng đạo
- 20Đại Hàn
- 21Ngày 3
- 22Ngày 4Hoàng đạo
- 23Ngày 5
- 24Ngày 6Hoàng đạo
- 25Ngày 7Hoàng đạo
- 26Lễ Lạp Bát
- 27Ngày 9
- 28Ngày 10Hoàng đạo
- 29Ngày 11Hoàng đạo
- 30Ngày 12
- 31Ngày 13Hoàng đạo
Ngày này xung Hổ
Lời nhắc cho người tuổi Hổ:Thân (申) và Dần (寅) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.