Hoàng lịch 3 tháng 1, 2026
Âm lịch Tháng 11 âm lịch, Ngày 15
Nên
Đính ước, Nạp thái, Chế tạo xe, Tế tự, Cầu phúc, Đi xa, An hương, Xây sửa, Động thổ, Thượng lương, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Chuyển nhà, Nhập trạch, Gặp người thân, bạn bè, Lắp máy móc, Gieo trồng, Mua gia súc, Lợp nhà, Đặt móng, Kê giường, Xây chuồng trại
Nên tránh
Phá thổ làm mộ, An táng, Đưa tang, Làm mộ trước khi qua đời
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Dê (Tân–Mùi (辛未)), sát tại Đông
- Trực thần
- Thiên Đức ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Trừ
- Nhị thập bát tú
- Liễu tú (Sao Thổ, Hoẵng) · Hung
- Nạp âm
- Giản Hạ Thủy
- Cửu tinh
- Ngũ Hoàng Thổ
- Vị trí thai thần
- Kho và nhà vệ sinh(bên ngoài, chính Tây)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Nam · Tài thần: Tây Nam · Phúc thần: Đông
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Đinh không cạo đầu, kẻo đầu sinh mụn nhọt; Ngày Sửu không làm lễ đội mũ, khó trở về quê
- Cát thần
- Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ, Bảo Quang
- Hung sát
- Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái
Vật hậu: Suối bắt đầu chảy
Cát hung mười hai giờ
Canh–Tý (庚子) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Tân–Sửu (辛丑) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐi thuyền, Đóng thuyền
Nhâm–Dần (壬寅) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương
Nên tránhCầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Mão (癸卯) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênXây sửa, Làm bếp, Tạ thần
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Thìn (甲辰) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Ất–Tỵ (乙巳) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Bính–Ngọ (丙午) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Lợp nhà, Xây sửa, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mùi (丁未) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Mậu–Thân (戊申) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênTế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu con, Cầu tài
Kỷ–Dậu (己酉) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Canh–Tuất (庚戌) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Cầu phúc, Kê giường, An táng
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Tân–Hợi (辛亥) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênĐi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Hoàng lịch tháng 1 năm 2026
- 1Tết Dương lịch
- 2Ngày 14Hoàng đạo
- 3Ngày 15Hoàng đạo
- 4Ngày 16
- 5Tiểu HànHoàng đạo
- 6Ngày 18
- 7Ngày 19Hoàng đạo
- 8Ngày 20
- 9Ngày 21
- 10Ngày 22Hoàng đạo
- 11Ngày 23
- 12Ngày 24Hoàng đạo
- 13Ngày 25Hoàng đạo
- 14Ngày 26
- 15Ngày 27
- 16Ngày 28Hoàng đạo
- 17Ngày 29Hoàng đạo
- 18Ngày 30
- 19Tháng 12 âm lịchHoàng đạo
- 20Đại Hàn
- 21Ngày 3
- 22Ngày 4Hoàng đạo
- 23Ngày 5
- 24Ngày 6Hoàng đạo
- 25Ngày 7Hoàng đạo
- 26Lễ Lạp Bát
- 27Ngày 9
- 28Ngày 10Hoàng đạo
- 29Ngày 11Hoàng đạo
- 30Ngày 12
- 31Ngày 13Hoàng đạo
Ngày này xung Dê
Lời nhắc cho người tuổi Dê:Sửu (丑) và Mùi (未) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.