Hoàng lịch 11 tháng 12, 2025
Âm lịch Tháng 10 âm lịch, Ngày 22
Nên
Cắt tóc, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Xây sửa, An táng, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Treo biển, Kê giường, Gieo trồng
Nên tránh
Nhập trạch, Chuyển nhà, Làm bếp, Cầu phúc, Tế tự, Cưới hỏi, Tạ thổ, Đào giếng, Lợp nhà, Thăm người bệnh
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Khỉ (Mậu–Thân (戊申)), sát tại Bắc
- Trực thần
- Bạch Hổ (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Mãn
- Nhị thập bát tú
- Giác tú (Sao Mộc, Giao long) · Cát
- Nạp âm
- Đại Khê Thủy
- Cửu tinh
- Nhất Bạch Thủy
- Vị trí thai thần
- Cửa và lò(bên ngoài, Đông Bắc)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Giáp không mở kho, kẻo tài vật hao tán; Ngày Dần không tế tự, thần quỷ không hưởng
- Cát thần
- Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Mã, Thiên Vu, Phúc Đức, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối
- Hung sát
- Ngũ Hư, Bát Phong, Quy Kỵ, Bát Chuyên, Bạch Hổ
Vật hậu: Chim đêm ngừng kêu
Cát hung mười hai giờ
Giáp–Tý (甲子) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Xây sửa
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài
Ất–Sửu (乙丑) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Bính–Dần (丙寅) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mão (丁卯) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Mậu–Thìn (戊辰) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Tỵ (己巳) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Khai trương, Cầu phúc, Trai tiếu, Gặp quý nhân
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Khai quang
Canh–Ngọ (庚午) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Tân–Mùi (辛未) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Nhâm–Thân (壬申) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Quý–Dậu (癸酉) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênTạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Tuất (甲戌) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Ất–Hợi (乙亥) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Hoàng lịch tháng 12 năm 2025
- 1Ngày 12Hoàng đạo
- 2Ngày 13
- 3Ngày 14Hoàng đạo
- 4Ngày 15Hoàng đạo
- 5Ngày 16
- 6Ngày 17
- 7Đại Tuyết
- 8Ngày 19
- 9Ngày 20Hoàng đạo
- 10Ngày 21Hoàng đạo
- 11Ngày 22
- 12Ngày 23Hoàng đạo
- 13Ngày 24
- 14Ngày 25
- 15Ngày 26Hoàng đạo
- 16Ngày 27
- 17Ngày 28Hoàng đạo
- 18Ngày 29Hoàng đạo
- 19Ngày 30
- 20Tháng 11 âm lịch
- 21Lễ Đông ChíHoàng đạo
- 22Ngày 3Hoàng đạo
- 23Ngày 4
- 24Ngày 5Hoàng đạo
- 25Ngày 6
- 26Ngày 7
- 27Ngày 8Hoàng đạo
- 28Ngày 9
- 29Ngày 10Hoàng đạo
- 30Ngày 11Hoàng đạo
- 31Ngày 12
Ngày này xung Khỉ
Lời nhắc cho người tuổi Khỉ:Dần (寅) và Thân (申) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.