Hoàng lịch 21 tháng 11, 2025
Âm lịch Tháng 10 âm lịch, Ngày 2
Nên
Nạp thái, Đính ước, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Điêu khắc, Chuyển nhà, Khai trương, Nhập trạch, Đi xa, Động thổ, Gặp người thân, bạn bè, Nhập học, Xây sửa, Đặt móng, Lắp cửa, Kê giường, Xây miếu, Giải trừ, Nhận tiền, Đào ao, Xây chuồng trại, Chăn nuôi
Nên tránh
Thượng lương, Mở kho, Xuất hàng, Lợp nhà, Đóng thuyền
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Chuột (Mậu–Tý (戊子)), sát tại Bắc
- Trực thần
- Thanh Long ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Nguy
- Nhị thập bát tú
- Con trâu (Sao Kim, Con trâu) · Hung
- Nạp âm
- Sa Trung Kim
- Cửu tinh
- Tam Bích Mộc
- Vị trí thai thần
- Cửa và cối giã(trong phòng, phía Bắc)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Giáp không mở kho, kẻo tài vật hao tán; Ngày Ngọ không lợp mái, chủ nhà phải làm lại
- Cát thần
- Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ
- Hung sát
- Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư
Vật hậu: Trĩ vào biển hóa thành sò lớn
Cát hung mười hai giờ
Giáp–Tý (甲子) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Ất–Sửu (乙丑) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu
Nên tránhKhông có
Bính–Dần (丙寅) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mão (丁卯) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Mậu–Thìn (戊辰) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Tế tự, Trai tiếu
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Đi thuyền, Xây sửa, Cầu con
Kỷ–Tỵ (己巳) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, An táng
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Khai quang, Trai tiếu
Canh–Ngọ (庚午) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Làm bếp, Xây miếu
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Tân–Mùi (辛未) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Nhâm–Thân (壬申) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Kê giường, An táng, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Quý–Dậu (癸酉) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênChuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Tuất (甲戌) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng
Ất–Hợi (乙亥) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Hoàng lịch tháng 11 năm 2025
- 1Ngày 12
- 2Ngày 13Hoàng đạo
- 3Ngày 14
- 4Ngày 15
- 5Ngày 16Hoàng đạo
- 6Ngày 17
- 7Lập ĐôngHoàng đạo
- 8Ngày 19
- 9Ngày 20Hoàng đạo
- 10Ngày 21Hoàng đạo
- 11Ngày 22
- 12Ngày 23
- 13Ngày 24Hoàng đạo
- 14Ngày 25Hoàng đạo
- 15Ngày 26
- 16Ngày 27Hoàng đạo
- 17Ngày 28
- 18Ngày 29
- 19Ngày 30Hoàng đạo
- 20Tháng 10 âm lịch
- 21Ngày 2Hoàng đạo
- 22Tiểu TuyếtHoàng đạo
- 23Ngày 4
- 24Ngày 5
- 25Ngày 6Hoàng đạo
- 26Ngày 7Hoàng đạo
- 27Ngày 8
- 28Ngày 9Hoàng đạo
- 29Ngày 10
- 30Ngày 11
Ngày này xung Chuột
Lời nhắc cho người tuổi Chuột:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.