Hoàng lịch 11 tháng 11, 2025
Âm lịch Tháng 9 âm lịch, Ngày 22
Nên
Tế tự, Tắm gội nghi lễ, Đan lưới, Di quan, Nhập liệm, Mãn tang, Mặc tang phục
Nên tránh
Kê giường, Khai trương, Giao dịch, Xuất hàng, An táng, Sửa mộ, Cưới hỏi, Làm bếp
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Hổ (Mậu–Dần (戊寅)), sát tại Nam
- Trực thần
- Thiên Hình (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Thu
- Nhị thập bát tú
- Dực tú (Sao Hỏa, Rắn) · Hung
- Nạp âm
- Tuyền Trung Thủy
- Cửu tinh
- Tứ Lục Mộc
- Vị trí thai thần
- Cửa và lò(bên ngoài, Tây Bắc)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Giáp không mở kho, kẻo tài vật hao tán; Ngày Thân không kê giường, quỷ mị vào phòng
- Cát thần
- Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Trừ Thần, Minh Phệ
- Hung sát
- Thiên Cương, Kiếp Sát, Nguyệt Hại, Ngũ Ly, Thiên Hình
Vật hậu: Nước bắt đầu đóng băng
Cát hung mười hai giờ
Giáp–Tý (甲子) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Ất–Sửu (乙丑) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Bính–Dần (丙寅) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Đinh–Mão (丁卯) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhMọi việc đều không nên
Mậu–Thìn (戊辰) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, An táng, Tế tự, Xây sửa
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Tỵ (己巳) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, Tế tự, Hoàn thiện nóc mái
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Canh–Ngọ (庚午) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Tân–Mùi (辛未) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Nhâm–Thân (壬申) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Quý–Dậu (癸酉) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênTạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Tuất (甲戌) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Đón thành viên mới, Trai tiếu, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Ất–Hợi (乙亥) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhKhông có
Hoàng lịch tháng 11 năm 2025
- 1Ngày 12
- 2Ngày 13Hoàng đạo
- 3Ngày 14
- 4Ngày 15
- 5Ngày 16Hoàng đạo
- 6Ngày 17
- 7Lập ĐôngHoàng đạo
- 8Ngày 19
- 9Ngày 20Hoàng đạo
- 10Ngày 21Hoàng đạo
- 11Ngày 22
- 12Ngày 23
- 13Ngày 24Hoàng đạo
- 14Ngày 25Hoàng đạo
- 15Ngày 26
- 16Ngày 27Hoàng đạo
- 17Ngày 28
- 18Ngày 29
- 19Ngày 30Hoàng đạo
- 20Tháng 10 âm lịch
- 21Ngày 2Hoàng đạo
- 22Tiểu TuyếtHoàng đạo
- 23Ngày 4
- 24Ngày 5
- 25Ngày 6Hoàng đạo
- 26Ngày 7Hoàng đạo
- 27Ngày 8
- 28Ngày 9Hoàng đạo
- 29Ngày 10
- 30Ngày 11
Ngày này xung Hổ
Lời nhắc cho người tuổi Hổ:Thân (申) và Dần (寅) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.