Hoàng lịch 28 tháng 7, 2025

Âm lịch Tháng nhuận 6 âm lịch, Ngày 4

Thứ HaiNăm Ất–Tỵ (乙巳), Tháng Quý–Mùi (癸未), Ngày Mậu–Tuất (戊戌)Năm RắnĐại Thử, ngày thứ 7

Nên

Tế tự, Cưới hỏi, Săn bắn, Đan lưới

Nên tránh

Động thổ, Phá thổ làm mộ, Chữa bệnh, Đào kênh

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Rồng (Nhâm–Thìn (壬辰)), sát tại Bắc
Trực thần
Thanh Long ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Bình
Nhị thập bát tú
Tâm tú (Mặt Trăng, Cáo) · Hung
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Cửu tinh
Nhị Hắc Thổ
Vị trí thai thần
Giường và chuồng đậu(trong phòng, chính giữa)
Phương hướng
Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Bắc · Phúc thần: Bắc
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Mậu không nhận ruộng, bất lợi cho chủ đất; Ngày Tuất không ăn thịt chó, kẻo sinh chuyện lạ
Cát thần
Tứ Tướng, Bất Tương, Yếu An, Thanh Long
Hung sát
Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù

Vật hậu: Đất ẩm, trời oi nóng

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Nhâm–Tý (壬子) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, An táng, Đón thành viên mới, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Hung

Quý–Sửu (癸丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, An táng, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Cát

Giáp Dần · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Ất–Mão (乙卯) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Bính–Thìn (丙辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Đinh–Tỵ (丁巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Nhập trạch, Khai trương, Gặp quý nhân

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Khai quang, Cầu tài

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Mậu–Ngọ (戊午) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Cầu con

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Hung

Kỷ–Mùi (己未) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Thân (申)15:00–17:00Cát

Canh–Thân (庚申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Cát

Tân–Dậu (辛酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Khai trương, An táng, Xây sửa

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Hung

Nhâm–Tuất (壬戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, An táng, Cầu con

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Đi thuyền, Tế tự, Khai quang, Đóng thuyền, Trai tiếu

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Quý–Hợi (癸亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Hoàng lịch tháng 7 năm 2025

  1. 1Ngày thành lập Đảng Cộng sản Trung Quốc
  2. 2Ngày 8Hoàng đạo
  3. 3Ngày 9Hoàng đạo
  4. 4Ngày 10
  5. 5Ngày 11
  6. 6Ngày 12Hoàng đạo
  7. 7Tiểu Thử
  8. 8Ngày 14Hoàng đạo
  9. 9Ngày 15Hoàng đạo
  10. 10Ngày 16
  11. 11Ngày 17Hoàng đạo
  12. 12Ngày 18
  13. 13Ngày 19
  14. 14Ngày 20Hoàng đạo
  15. 15Ngày 21
  16. 16Ngày 22Hoàng đạo
  17. 17Ngày 23Hoàng đạo
  18. 18Ngày 24
  19. 19Ngày 25
  20. 20Ngày 26Hoàng đạo
  21. 21Ngày 27Hoàng đạo
  22. 22Đại Thử
  23. 23Ngày 29Hoàng đạo
  24. 24Ngày 30
  25. 25Tháng nhuận 6 âm lịch
  26. 26Ngày 2Hoàng đạo
  27. 27Ngày 3
  28. 28Ngày 4Hoàng đạo
  29. 29Ngày 5Hoàng đạo
  30. 30Ngày 6
  31. 31Ngày 7

Ngày này xung Rồng

Lời nhắc cho người tuổi Rồng:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 28 tháng 7, 2025: Âm lịch Tháng nhuận 6 âm lịch, Ngày 4, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao