Hoàng lịch 17 tháng 7, 2025

Âm lịch Tháng 6 âm lịch, Ngày 23

Thứ NămNăm Ất–Tỵ (乙巳), Tháng Quý–Mùi (癸未), Ngày Đinh–Hợi (丁亥)Năm RắnTiểu Thử, ngày thứ 11

Nên

Tế tự, Cầu phúc, Cầu con, Khai quang, Chặt cây, Chuyển bàn thờ, Tháo dỡ, Nhập trạch, Kê giường, Xây sửa, Động thổ, Thượng lương, Treo biển, Mua gia súc

Nên tránh

Cưới hỏi, Gieo trồng, Đưa tang, Cắt tóc, Sửa mộ, Làm bếp

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Rắn (Tân–Tỵ (辛巳)), sát tại Tây
Trực thần
Minh Đường ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Định
Nhị thập bát tú
Tỉnh tú (Sao Mộc, Chó hoang) · Cát
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Cửu tinh
Tứ Lục Mộc
Vị trí thai thần
Kho và giường(bên ngoài, Tây Bắc)
Phương hướng
Hỷ thần: Nam · Tài thần: Tây Nam · Phúc thần: Đông
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Đinh không cạo đầu, kẻo đầu sinh mụn nhọt; Ngày Hợi không cưới hỏi, bất lợi cho chú rể
Cát thần
Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Vũ, Minh Đường
Hung sát
Yếm Đối, Chiêu Diêu, Tử Khí, Tứ Cùng, Thất Điểu, Trùng Nhật

Vật hậu: Chim ưng non tập săn

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Canh–Tý (庚子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Cầu tài

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Cát

Tân–Sửu (辛丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Hung

Nhâm–Dần (壬寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, An táng, Xây sửa, Hoàn thiện nóc mái

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Quý–Mão (癸卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Giáp–Thìn (甲辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Đón thành viên mới, Trai tiếu, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Hung

Ất–Tỵ (乙巳) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Cát

Bính–Ngọ (丙午) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Cát

Đinh–Mùi (丁未) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Thân (申)15:00–17:00Hung

Mậu–Thân (戊申) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênNhập trạch, An táng, Xây sửa

Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Đi thuyền, Cầu con

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Hung

Kỷ–Dậu (己酉) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Cát

Canh–Tuất (庚戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Khai trương, An táng

Nên tránhĐộng thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Tân–Hợi (辛亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Hoàng lịch tháng 7 năm 2025

  1. 1Ngày thành lập Đảng Cộng sản Trung Quốc
  2. 2Ngày 8Hoàng đạo
  3. 3Ngày 9Hoàng đạo
  4. 4Ngày 10
  5. 5Ngày 11
  6. 6Ngày 12Hoàng đạo
  7. 7Tiểu Thử
  8. 8Ngày 14Hoàng đạo
  9. 9Ngày 15Hoàng đạo
  10. 10Ngày 16
  11. 11Ngày 17Hoàng đạo
  12. 12Ngày 18
  13. 13Ngày 19
  14. 14Ngày 20Hoàng đạo
  15. 15Ngày 21
  16. 16Ngày 22Hoàng đạo
  17. 17Ngày 23Hoàng đạo
  18. 18Ngày 24
  19. 19Ngày 25
  20. 20Ngày 26Hoàng đạo
  21. 21Ngày 27Hoàng đạo
  22. 22Đại Thử
  23. 23Ngày 29Hoàng đạo
  24. 24Ngày 30
  25. 25Tháng nhuận 6 âm lịch
  26. 26Ngày 2Hoàng đạo
  27. 27Ngày 3
  28. 28Ngày 4Hoàng đạo
  29. 29Ngày 5Hoàng đạo
  30. 30Ngày 6
  31. 31Ngày 7

Ngày này xung Rắn

Lời nhắc cho người tuổi Rắn:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 17 tháng 7, 2025: Âm lịch Tháng 6 âm lịch, Ngày 23, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao