Hoàng lịch 25 tháng 4, 2025
Âm lịch Tháng 3 âm lịch, Ngày 28
Nên
Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Treo biển, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu con, Kê giường, Giải trừ, Xây sửa, An táng
Nên tránh
Nạp thái, Vấn danh, Đính ước, Cưới hỏi, Nhập trạch, Mở kho, Chuyển bàn thờ, Động thổ, Phá thổ làm mộ, Mua gia súc, Chặt cây
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Ngựa (Mậu–Ngọ (戊午)), sát tại Nam
- Trực thần
- Thiên Lao (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Thành
- Nhị thập bát tú
- Quỷ tú (Sao Kim, Dê) · Hung
- Nạp âm
- Hải Trung Kim
- Cửu tinh
- Tứ Lục Mộc
- Vị trí thai thần
- Cửa và cối giã(bên ngoài, Đông Nam)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Giáp không mở kho, kẻo tài vật hao tán; Ngày Tý không hỏi bói, tự chuốc tai ương
- Cát thần
- Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương, Thánh Tâm
- Hung sát
- Tứ Kỵ, Bát Long, Địa Nang, Quy Kỵ, Thiên Lao
Vật hậu: Cu gáy rỉa lông
Cát hung mười hai giờ
Giáp–Tý (甲子) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, Cầu phúc, An táng
Nên tránhĐi thuyền, Đóng thuyền
Ất–Sửu (乙丑) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Bính–Dần (丙寅) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mão (丁卯) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Mậu–Thìn (戊辰) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Đi thuyền, Xây sửa, Cầu con
Kỷ–Tỵ (己巳) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Khai quang
Canh–Ngọ (庚午) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Tân–Mùi (辛未) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Nhâm–Thân (壬申) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Quý–Dậu (癸酉) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênChuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Tuất (甲戌) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng
Ất–Hợi (乙亥) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài
Hoàng lịch tháng 4 năm 2025
- 1Ngày 4Hoàng đạo
- 2Ngày 5
- 3Ngày 6Hoàng đạo
- 4Tết Thanh Minh
- 5Ngày 8Hoàng đạo
- 6Ngày 9Hoàng đạo
- 7Ngày 10
- 8Ngày 11
- 9Ngày 12Hoàng đạo
- 10Ngày 13Hoàng đạo
- 11Ngày 14
- 12Ngày 15Hoàng đạo
- 13Ngày 16
- 14Ngày 17
- 15Ngày 18Hoàng đạo
- 16Ngày 19
- 17Ngày 20Hoàng đạo
- 18Ngày 21Hoàng đạo
- 19Ngày 22
- 20Cốc Vũ
- 21Ngày 24Hoàng đạo
- 22Ngày 25Hoàng đạo
- 23Ngày 26
- 24Ngày 27Hoàng đạo
- 25Ngày 28
- 26Ngày 29
- 27Ngày 30Hoàng đạo
- 28Tháng 4 âm lịch
- 29Ngày 2Hoàng đạo
- 30Ngày 3Hoàng đạo
Ngày này xung Ngựa
Lời nhắc cho người tuổi Ngựa:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.