Hoàng lịch 6 tháng 4, 2025
Âm lịch Tháng 3 âm lịch, Ngày 9
Nên
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Cầu con, Giải trừ, Chặt cây, Chuyển bàn thờ, Nhập trạch, Chuyển nhà, Kê giường, Tháo dỡ, Xây sửa, Động thổ, Xây chuồng trại
Nên tránh
Cưới hỏi, Nhận tiền, An táng, Đi xa, Khai trương, Lập khế ước, Làm bếp, Gieo trồng
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Heo (Kỷ–Hợi (己亥)), sát tại Đông
- Trực thần
- Minh Đường ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Trừ
- Nhị thập bát tú
- Phòng tú (Mặt Trời, Thỏ) · Cát
- Nạp âm
- Phú Đăng Hỏa
- Cửu tinh
- Tam Bích Mộc
- Vị trí thai thần
- Cối giã, cối xay và giường(trong phòng, phía Đông)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Ất không trồng cây, nghìn cây cũng chẳng lớn; Ngày Tỵ không đi xa, tài vật ẩn giấu
- Cát thần
- Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường
- Hung sát
- Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật
Vật hậu: Ngô đồng bắt đầu nở hoa
Cát hung mười hai giờ
Bính–Tý (丙子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Sửu (丁丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Mậu–Dần (戊寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, An táng
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Đi thuyền, Xây sửa, Cầu con
Kỷ–Mão (己卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Canh–Thìn (庚辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, An táng, Làm bếp, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Tân–Tỵ (辛巳) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, Lợp nhà, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Xây miếu, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Đi thuyền, Đóng thuyền
Nhâm–Ngọ (壬午) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Kê giường, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Mùi (癸未) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Thân (甲申) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Khai quang, Trai tiếu
Ất–Dậu (乙酉) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Bính–Tuất (丙戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Hợi (丁亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Hoàng lịch tháng 4 năm 2025
- 1Ngày 4Hoàng đạo
- 2Ngày 5
- 3Ngày 6Hoàng đạo
- 4Tết Thanh Minh
- 5Ngày 8Hoàng đạo
- 6Ngày 9Hoàng đạo
- 7Ngày 10
- 8Ngày 11
- 9Ngày 12Hoàng đạo
- 10Ngày 13Hoàng đạo
- 11Ngày 14
- 12Ngày 15Hoàng đạo
- 13Ngày 16
- 14Ngày 17
- 15Ngày 18Hoàng đạo
- 16Ngày 19
- 17Ngày 20Hoàng đạo
- 18Ngày 21Hoàng đạo
- 19Ngày 22
- 20Cốc Vũ
- 21Ngày 24Hoàng đạo
- 22Ngày 25Hoàng đạo
- 23Ngày 26
- 24Ngày 27Hoàng đạo
- 25Ngày 28
- 26Ngày 29
- 27Ngày 30Hoàng đạo
- 28Tháng 4 âm lịch
- 29Ngày 2Hoàng đạo
- 30Ngày 3Hoàng đạo
Ngày này xung Heo
Lời nhắc cho người tuổi Heo:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.