Hoàng lịch 22 tháng 2, 2024
Âm lịch Tháng 1 âm lịch, Ngày 13
Nên
Cưới hỏi, Lễ trưởng thành, Nạp thái, Đi xa, Gặp người thân, bạn bè, Thượng lương, Lắp máy móc, Kê giường, Chăn nuôi, Săn bắn, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Xây sửa, Lắp cửa, Lợp nhà, Đặt móng
Nên tránh
Nhập trạch, Làm bếp, Chữa bệnh, An táng, Chuyển nhà
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Chó (Canh–Tuất (庚戌)), sát tại Nam
- Trực thần
- Kim Quỹ ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Mãn
- Nhị thập bát tú
- Khuê tú (Sao Mộc, Sói) · Hung
- Nạp âm
- Sa Trung Thổ
- Cửu tinh
- Bát Bạch Thổ
- Vị trí thai thần
- Bếp và chuồng đậu(bên ngoài, chính Đông)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam · Phúc thần: Đông
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Bính không sửa bếp, kẻo gặp tai ương; Ngày Thìn không khóc lóc, kẻo tang sự lặp lại
- Cát thần
- Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi, Kim Đường, Kim Quỹ
- Hung sát
- Yếm Đối, Chiêu Diêu, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu
Vật hậu: Rái cá bày cá
Cát hung mười hai giờ
Mậu–Tý (戊子) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Tế tự, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Xây sửa, Cầu con
Kỷ–Sửu (己丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Canh–Dần (庚寅) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Làm bếp, Tạ thần, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Mão (辛卯) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Nhâm–Thìn (壬辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Kê giường, An táng, Xây sửa
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Đi thuyền, Tế tự, Khai quang, Xây cầu, Trai tiếu
Quý–Tỵ (癸巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Ngọ (甲午) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng
Ất–Mùi (乙未) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Bính–Thân (丙申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Dậu (丁酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Mậu–Tuất (戊戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Kỷ–Hợi (己亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Hoàng lịch tháng 2 năm 2024
- 1Ngày 22
- 2Ngày 23Hoàng đạo
- 3Ngày 24
- 4Lập XuânHoàng đạo
- 5Ngày 26
- 6Ngày 27Hoàng đạo
- 7Ngày 28Hoàng đạo
- 8Ngày 29
- 9Giao thừa âm lịch
- 10Tết Nguyên ĐánHoàng đạo
- 11Ngày 2Hoàng đạo
- 12Ngày 3
- 13Ngày 4Hoàng đạo
- 14Ngày 5
- 15Ngày 6
- 16Ngày 7Hoàng đạo
- 17Ngày 8
- 18Ngày 9Hoàng đạo
- 19Vũ ThủyHoàng đạo
- 20Ngày 11
- 21Ngày 12
- 22Ngày 13Hoàng đạo
- 23Ngày 14Hoàng đạo
- 24Tết Nguyên Tiêu
- 25Ngày 16Hoàng đạo
- 26Ngày 17
- 27Ngày 18
- 28Ngày 19Hoàng đạo
- 29Ngày 20
Ngày này xung Chó
Lời nhắc cho người tuổi Chó:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.