Hoàng lịch 17 tháng 2, 2024

Âm lịch Tháng 1 âm lịch, Ngày 8

Thứ BảyNăm Giáp–Thìn (甲辰), Tháng Bính–Dần (丙寅), Ngày Tân–Hợi (辛亥)Năm RồngLập Xuân, ngày thứ 14

Nên

Chuyển nhà, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Đi xa, Giải trừ, Đón thành viên mới, Thuê người, Kê giường, Động thổ, Đặt móng, Thượng lương, Lắp cửa

Nên tránh

Cưới hỏi, An táng, Phá thổ làm mộ, Làm xà, Mua gia súc, Chăn nuôi, Đưa tang, Làm bếp

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Rắn (Ất–Tỵ (乙巳)), sát tại Tây
Trực thần
Câu Trần (Ngày Hắc đạo)
Trực Kiến Trừ
Ngày Thu
Nhị thập bát tú
Nữ tú (Sao Thổ, Dơi) · Hung
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Cửu tinh
Tam Bích Mộc
Vị trí thai thần
Bếp và giường(bên ngoài, Đông Bắc)
Phương hướng
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông · Phúc thần: Tây Nam
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Tân không làm tương, chủ nhà không được nếm; Ngày Hợi không cưới hỏi, bất lợi cho chú rể
Cát thần
Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Thánh Tâm
Hung sát
Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật, Câu Trần

Vật hậu: Cá nổi lên dưới băng

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Mậu–Tý (戊子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Cầu con

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Cát

Kỷ–Sửu (己丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Hung

Canh–Dần (庚寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Xây sửa

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Tân–Mão (辛卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Nhâm–Thìn (壬辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Hung

Quý–Tỵ (癸巳) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Cát

Giáp–Ngọ (甲午) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Cát

Ất–Mùi (乙未) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Thân (申)15:00–17:00Hung

Bính–Thân (丙申) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Lợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Hung

Đinh–Dậu (丁酉) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Cát

Mậu–Tuất (戊戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Khai trương, An táng

Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Tế tự, Cầu con

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Kỷ–Hợi (己亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCầu phúc, Tế tự, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu

Nên tránhĐi thuyền, An táng, Xây sửa, Khai quang, Xây cầu

Hoàng lịch tháng 2 năm 2024

  1. 1Ngày 22
  2. 2Ngày 23Hoàng đạo
  3. 3Ngày 24
  4. 4Lập XuânHoàng đạo
  5. 5Ngày 26
  6. 6Ngày 27Hoàng đạo
  7. 7Ngày 28Hoàng đạo
  8. 8Ngày 29
  9. 9Giao thừa âm lịch
  10. 10Tết Nguyên ĐánHoàng đạo
  11. 11Ngày 2Hoàng đạo
  12. 12Ngày 3
  13. 13Ngày 4Hoàng đạo
  14. 14Ngày 5
  15. 15Ngày 6
  16. 16Ngày 7Hoàng đạo
  17. 17Ngày 8
  18. 18Ngày 9Hoàng đạo
  19. 19Vũ ThủyHoàng đạo
  20. 20Ngày 11
  21. 21Ngày 12
  22. 22Ngày 13Hoàng đạo
  23. 23Ngày 14Hoàng đạo
  24. 24Tết Nguyên Tiêu
  25. 25Ngày 16Hoàng đạo
  26. 26Ngày 17
  27. 27Ngày 18
  28. 28Ngày 19Hoàng đạo
  29. 29Ngày 20

Ngày này xung Rắn

Lời nhắc cho người tuổi Rắn:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 17 tháng 2, 2024: Âm lịch Tháng 1 âm lịch, Ngày 8, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao