Hoàng lịch 15 tháng 6, 2023
Âm lịch Tháng 4 âm lịch, Ngày 28
Nên
Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu con, Đi xa, Giải trừ, Chặt cây, Nhập trạch, Chuyển nhà, Kê giường, Chuyển bàn thờ, Tháo dỡ, Xây sửa, Thượng lương, Gieo trồng, Di quan
Nên tránh
An táng, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Chó (Mậu–Tuất (戊戌)), sát tại Nam
- Trực thần
- Thiên Lao (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Khai
- Nhị thập bát tú
- Khuê tú (Sao Mộc, Sói) · Hung
- Nạp âm
- Phú Đăng Hỏa
- Cửu tinh
- Bát Bạch Thổ
- Vị trí thai thần
- Cửa và chuồng đậu(trong phòng, phía Đông)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Giáp không mở kho, kẻo tài vật hao tán; Ngày Thìn không khóc lóc, kẻo tang sự lặp lại
- Cát thần
- Thời Đức, Thời Dương, Sinh Khí, Yếu An
- Hung sát
- Ngũ Hư, Bát Phong, Cửu Không, Địa Nang, Thiên Lao
Vật hậu: Bách thanh bắt đầu hót
Cát hung mười hai giờ
Giáp–Tý (甲子) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Xây sửa
Ất–Sửu (乙丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Bính–Dần (丙寅) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Làm bếp, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mão (丁卯) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Mậu–Thìn (戊辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Kê giường, An táng, Xây sửa
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Tỵ (己巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Tế tự, Làm bếp
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Canh–Ngọ (庚午) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Khai trương, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Tân–Mùi (辛未) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Nhâm–Thân (壬申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Quý–Dậu (癸酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Tuất (甲戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Ất–Hợi (乙亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhKhông có
Hoàng lịch tháng 6 năm 2023
- 1Ngày Thiếu nhi
- 2Ngày 15
- 3Ngày 16Hoàng đạo
- 4Ngày 17
- 5Ngày 18Hoàng đạo
- 6Mang Chủng
- 7Ngày 20Hoàng đạo
- 8Ngày 21Hoàng đạo
- 9Ngày 22
- 10Ngày 23
- 11Ngày 24Hoàng đạo
- 12Ngày 25Hoàng đạo
- 13Ngày 26
- 14Ngày 27Hoàng đạo
- 15Ngày 28
- 16Ngày 29
- 17Ngày 30Hoàng đạo
- 18Tháng 5 âm lịch
- 19Ngày 2Hoàng đạo
- 20Ngày 3Hoàng đạo
- 21Hạ Chí
- 22Tết Đoan Ngọ
- 23Ngày 6Hoàng đạo
- 24Ngày 7Hoàng đạo
- 25Ngày 8
- 26Ngày 9Hoàng đạo
- 27Ngày 10
- 28Ngày 11
- 29Ngày 12Hoàng đạo
- 30Ngày 13
Ngày này xung Chó
Lời nhắc cho người tuổi Chó:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.