Hoàng lịch 29 tháng 3, 2023

Âm lịch Tháng nhuận 2 âm lịch, Ngày 8

Thứ TưNăm Quý–Mão (癸卯), Tháng Ất–Mão (乙卯), Ngày Bính–Tuất (丙戌)Năm Mão[en] Spring Equinox, day 9

Nên

Cưới hỏi, Tế tự, Đi xa, Lễ trưởng thành, Lập khế ước, Giao dịch, Đón thành viên mới, Khai trương, Chuyển nhà, Xây sửa, Động thổ, Kê giường, Nhập liệm, Di quan, Phá thổ làm mộ

Nên tránh

Khai quang, Làm bếp, Trai tiếu, An táng

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Rồng (Canh–Thìn (庚辰)), sát tại Bắc
Trực thần
Thiên Lao (Ngày Hắc đạo)
Trực Kiến Trừ
Ngày Nguy
Nhị thập bát tú
Sâm tú (Sao Thủy, Vượn) · Cát
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Cửu tinh
Nhị Hắc Thổ
Vị trí thai thần
Bếp và chuồng đậu(bên ngoài, Tây Bắc)
Phương hướng
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam · Phúc thần: Đông
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Bính không sửa bếp, kẻo gặp tai ương; Ngày Tuất không ăn thịt chó, kẻo sinh chuyện lạ
Cát thần
Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Kim Đường
Hung sát
Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Lao

Vật hậu: Sấm bắt đầu vang

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Mậu–Tý (戊子) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênTế tự, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Xây sửa, Cầu con

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Hung

Kỷ–Sửu (己丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Cát

Canh–Dần (庚寅) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Tân–Mão (辛卯) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Hoàn thiện nóc mái

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Nhâm–Thìn (壬辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Quý–Tỵ (癸巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Giáp–Ngọ (甲午) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Hung

Ất–Mùi (乙未) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Giờ Thân (申)15:00–17:00Cát

Bính–Thân (丙申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Cát

Đinh–Dậu (丁酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, An táng, Xây sửa, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Hung

Mậu–Tuất (戊戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, An táng, Tế tự, Trai tiếu

Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con, Đóng thuyền

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Kỷ–Hợi (己亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang

Hoàng lịch tháng 3 năm 2023

  1. 1Ngày 10
  2. 2Ngày 11Hoàng đạo
  3. 3Ngày 12
  4. 4Ngày 13
  5. 5Ngày 14Hoàng đạo
  6. 6Kinh Trập
  7. 7Ngày 16Hoàng đạo
  8. 8Ngày Quốc tế Phụ nữ
  9. 9Ngày 18Hoàng đạo
  10. 10Ngày 19Hoàng đạo
  11. 11Ngày 20
  12. 12Tết Trồng cây
  13. 13Ngày 22Hoàng đạo
  14. 14Ngày 23Hoàng đạo
  15. 15Ngày 24
  16. 16Ngày 25Hoàng đạo
  17. 17Ngày 26
  18. 18Ngày 27
  19. 19Ngày 28Hoàng đạo
  20. 20Ngày 29
  21. 21Xuân PhânHoàng đạo
  22. 22Tháng nhuận 2 âm lịchHoàng đạo
  23. 23Ngày 2
  24. 24Ngày 3
  25. 25Ngày 4Hoàng đạo
  26. 26Ngày 5Hoàng đạo
  27. 27Ngày 6
  28. 28Ngày 7Hoàng đạo
  29. 29Ngày 8
  30. 30Ngày 9
  31. 31Ngày 10Hoàng đạo

Ngày này xung Rồng

Lời nhắc cho người tuổi Rồng:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 29 tháng 3, 2023: Âm lịch Tháng nhuận 2 âm lịch, Ngày 8, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao