Hoàng lịch 12 tháng 3, 2023
Âm lịch Tháng 2 âm lịch, Ngày 21
Nên
Khai quang, Tạc tượng, vẽ tranh, May quần áo, Lễ trưởng thành, Chặt cây, Tháo dỡ, Dựng cột, Thượng lương, Mở kho, Gặp người thân, bạn bè, Lắp máy móc, Xây kho thóc, Lợp nhà, Giao dịch, Giải trừ, Khai trương, Lập khế ước, Nhận tiền
Nên tránh
Đi xa, Cưới hỏi, Nhập trạch, An táng
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Heo (Quý–Hợi (癸亥)), sát tại Đông
- Trực thần
- Chu Tước (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Mãn
- Nhị thập bát tú
- Phòng tú (Mặt Trời, Thỏ) · Cát
- Nạp âm
- Đại Lâm Mộc
- Cửu tinh
- Tam Bích Mộc
- Vị trí thai thần
- Cửa và giường(bên ngoài, chính Nam)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Bắc · Phúc thần: Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Kỷ không phá khế ước, hai bên đều tổn thất; Ngày Tỵ không đi xa, tài vật ẩn giấu
- Cát thần
- Nguyệt Đức Hợp, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Thánh Tâm
- Hung sát
- Ngũ Hư, Thổ Phù, Đại Sát, Vãng Vong, Trùng Nhật, Chu Tước
Vật hậu: Vàng anh hót
Cát hung mười hai giờ
Giáp–Tý (甲子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Ất–Sửu (乙丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Bính–Dần (丙寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mão (丁卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Mậu–Thìn (戊辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Kỷ–Tỵ (己巳) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa, Khai quang
Canh–Ngọ (庚午) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Mùi (辛未) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Nhâm–Thân (壬申) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Dậu (癸酉) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Tuất (甲戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, Cầu phúc, An táng
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài
Ất–Hợi (乙亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Hoàng lịch tháng 3 năm 2023
- 1Ngày 10
- 2Ngày 11Hoàng đạo
- 3Ngày 12
- 4Ngày 13
- 5Ngày 14Hoàng đạo
- 6Kinh Trập
- 7Ngày 16Hoàng đạo
- 8Ngày Quốc tế Phụ nữ
- 9Ngày 18Hoàng đạo
- 10Ngày 19Hoàng đạo
- 11Ngày 20
- 12Tết Trồng cây
- 13Ngày 22Hoàng đạo
- 14Ngày 23Hoàng đạo
- 15Ngày 24
- 16Ngày 25Hoàng đạo
- 17Ngày 26
- 18Ngày 27
- 19Ngày 28Hoàng đạo
- 20Ngày 29
- 21Xuân PhânHoàng đạo
- 22Tháng nhuận 2 âm lịchHoàng đạo
- 23Ngày 2
- 24Ngày 3
- 25Ngày 4Hoàng đạo
- 26Ngày 5Hoàng đạo
- 27Ngày 6
- 28Ngày 7Hoàng đạo
- 29Ngày 8
- 30Ngày 9
- 31Ngày 10Hoàng đạo
Ngày này xung Heo
Lời nhắc cho người tuổi Heo:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.