Hoàng lịch 13 tháng 4, 2042

Âm lịch Tháng nhuận 2 âm lịch, Ngày 23

Chủ NhậtNăm Nhâm–Tuất (壬戌), Tháng Giáp–Thìn (甲辰), Ngày Tân–Tỵ (辛巳)Năm ChóThanh Minh, ngày thứ 10

Nên

Tắm gội nghi lễ, Trai tiếu, Giải trừ, Khám bệnh, Chữa bệnh, Gặp người thân, bạn bè, Xây chuồng trại, Gieo trồng, Cắt tóc, Quét dọn nhà

Nên tránh

Khai trương, Cưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Đào giếng, An táng

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Heo (Ất–Hợi (乙亥)), sát tại Đông
Trực thần
Minh Đường (Ngày hoàng đạo)
Trực Kiến Trừ
Ngày Trừ
Nhị thập bát tú
Phòng tú (Mặt Trời, Thỏ) · Cát
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Cửu tinh
Tam Bích Mộc
Vị trí thai thần
Bếp và giường(bên ngoài, chính Tây)
Phương hướng
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông · Phúc thần: Tây Nam
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Tân không làm tương, chủ nhà không được nếm; Ngày Tỵ không đi xa, tài vật ẩn giấu
Cát thần
Thiên Ân, Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường
Hung sát
Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật

Vật hậu: Chuột đồng hóa thành chim cút

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Mậu–Tý (戊子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Cầu con

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Cát

Kỷ–Sửu (己丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Hung

Canh–Dần (庚寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Tân–Mão (辛卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Khai trương, An táng, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Nhâm–Thìn (壬辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênXây sửa, Làm bếp

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Hung

Quý–Tỵ (癸巳) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Nhập trạch, An táng, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Cát

Giáp–Ngọ (甲午) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Cát

Ất–Mùi (乙未) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Trai tiếu

Nên tránhKhông có

Giờ Thân (申)15:00–17:00Hung

Bính–Thân (丙申) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Hoàn thiện nóc mái, Cầu con

Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Hung

Đinh–Dậu (丁酉) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Cát

Mậu–Tuất (戊戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Khai trương, An táng

Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Kỷ–Hợi (己亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Hoàng lịch tháng 4 năm 2042

  1. 1Ngày 11
  2. 2Ngày 12Hoàng đạo
  3. 3Ngày 13Hoàng đạo
  4. 4Tết Thanh MinhHoàng đạo
  5. 5Ngày 15Hoàng đạo
  6. 6Ngày 16
  7. 7Ngày 17Hoàng đạo
  8. 8Ngày 18
  9. 9Ngày 19
  10. 10Ngày 20Hoàng đạo
  11. 11Ngày 21
  12. 12Ngày 22Hoàng đạo
  13. 13Ngày 23Hoàng đạo
  14. 14Ngày 24
  15. 15Ngày 25
  16. 16Ngày 26Hoàng đạo
  17. 17Ngày 27Hoàng đạo
  18. 18Ngày 28
  19. 19Ngày 29Hoàng đạo
  20. 20Cốc Vũ
  21. 21Ngày 2
  22. 22Tết Thượng TỵHoàng đạo
  23. 23Ngày 4
  24. 24Ngày 5Hoàng đạo
  25. 25Ngày 6Hoàng đạo
  26. 26Ngày 7
  27. 27Ngày 8
  28. 28Ngày 9Hoàng đạo
  29. 29Ngày 10Hoàng đạo
  30. 30Ngày 11

Ngày này xung Heo

Lời nhắc cho người tuổi Heo:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 13 tháng 4, 2042: Âm lịch Tháng nhuận 2 âm lịch, Ngày 23, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao