Hoàng lịch 3 tháng 4, 2038
Âm lịch Tháng 2 âm lịch, Ngày 29
Nên
Cưới hỏi, Lễ trưởng thành, Tế tự, Đi xa, Gặp người thân, bạn bè, Xây sửa, Động thổ, Nhập liệm, Phá thổ làm mộ
Nên tránh
Tạc tượng, vẽ tranh, Khai quang, Xây cầu, Mãn tang, Mặc tang phục
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Rồng (Giáp–Thìn (甲辰)), sát tại Bắc
- Trực thần
- Thiên Lao (Ngày hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Nguy
- Nhị thập bát tú
- Vị tú (Sao Thổ, Lợn) · Cát
- Nạp âm
- Thoa Xuyến Kim
- Cửu tinh
- Bát Bạch Thổ
- Vị trí thai thần
- Cối giã, cối xay và chuồng đậu(bên ngoài, Đông Bắc)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông · Phúc thần: Tây Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Canh không dệt vải, khung cửi vận hành vô ích; Ngày Tuất không ăn thịt chó, kẻo sinh chuyện lạ
- Cát thần
- Nguyệt Không, Thiên Ân, Lục Hợp, Bất Tương, Kim Đường
- Hung sát
- Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Lao
Vật hậu: Chớp bắt đầu xuất hiện
Cát hung mười hai giờ
Bính–Tý (丙子) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Lợp nhà, Xây sửa, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Sửu (丁丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Mậu–Dần (戊寅) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Tế tự, Làm bếp
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu con, Cầu tài
Kỷ–Mão (己卯) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Canh–Thìn (庚辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Tân–Tỵ (辛巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhKhông có
Nhâm–Ngọ (壬午) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênTạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Mùi (癸未) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Thân (甲申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu tài
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Ất–Dậu (乙酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Bính–Tuất (丙戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Hợi (丁亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Hoàng lịch tháng 4 năm 2038
- 1Ngày 27
- 2Ngày 28Hoàng đạo
- 3Ngày 29
- 4Ngày 30
- 5Tết Thanh Minh
- 6Ngày 2
- 7Tết Thượng TỵHoàng đạo
- 8Ngày 4
- 9Ngày 5Hoàng đạo
- 10Ngày 6Hoàng đạo
- 11Ngày 7
- 12Ngày 8
- 13Ngày 9Hoàng đạo
- 14Ngày 10Hoàng đạo
- 15Ngày 11
- 16Ngày 12Hoàng đạo
- 17Ngày 13
- 18Ngày 14
- 19Ngày 15Hoàng đạo
- 20Cốc Vũ
- 21Ngày 17Hoàng đạo
- 22Ngày 18Hoàng đạo
- 23Ngày 19
- 24Ngày 20
- 25Ngày 21Hoàng đạo
- 26Ngày 22Hoàng đạo
- 27Ngày 23
- 28Ngày 24Hoàng đạo
- 29Ngày 25
- 30Ngày 26
Ngày này xung Rồng
Lời nhắc cho người tuổi Rồng:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.