Hoàng lịch 5 tháng 10, 2033

Âm lịch Tháng 9 âm lịch, Ngày 13

Thứ TưNăm Quý–Sửu (癸丑), Tháng Tân–Dậu (辛酉), Ngày Kỷ–Sửu (己丑)Năm Con trâu[en] Autumn Equinox, day 13

Nên

Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu con, Khai quang, Đi xa, Chuyển bàn thờ, Tháo dỡ, Xây sửa, Động thổ, Đón thành viên mới, Nhập trạch, Chuyển nhà, Kê giường, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Treo biển, Gieo trồng, Mua gia súc, Nhập liệm, An táng, Mãn tang, Mặc tang phục

Nên tránh

Không có

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Dê (Quý–Mùi (癸未)), sát tại Đông
Trực thần
Câu Trần (Ngày Hắc đạo)
Trực Kiến Trừ
Ngày Định
Nhị thập bát tú
Chẩn tú (Sao Thủy, Giun đất) · Cát
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Cửu tinh
Ngũ Hoàng Thổ
Vị trí thai thần
Cửa và nhà vệ sinh(bên ngoài, chính Bắc)
Phương hướng
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Bắc · Phúc thần: Nam
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Kỷ không phá khế ước, hai bên đều tổn thất; Ngày Sửu không làm lễ đội mũ, khó trở về quê
Cát thần
Mẫu Thương, Tam Hợp, Thời Âm, Kim Đường
Hung sát
Tử Khí, Câu Trần

Vật hậu: Nước bắt đầu cạn

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Giáp–Tý (甲子) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Hung

Ất–Sửu (乙丑) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Đi thuyền, Đóng thuyền

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Cát

Bính–Dần (丙寅) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Cát

Đinh–Mão (丁卯) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Trai tiếu

Nên tránhKhông có

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Hung

Mậu–Thìn (戊辰) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhCầu phúc, Cầu con

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Kỷ–Tỵ (己巳) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Canh–Ngọ (庚午) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Hung

Tân–Mùi (辛未) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Thân (申)15:00–17:00Cát

Nhâm–Thân (壬申) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Hung

Quý–Dậu (癸酉) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Cát

Giáp–Tuất (甲戌) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Ất–Hợi (乙亥) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Hoàng lịch tháng 10 năm 2033

  1. 1Tết Trùng CửuHoàng đạo
  2. 2Ngày 10
  3. 3Ngày 11
  4. 4Ngày 12Hoàng đạo
  5. 5Ngày 13
  6. 6Ngày 14Hoàng đạo
  7. 7Ngày 15Hoàng đạo
  8. 8Hàn LộHoàng đạo
  9. 9Ngày 17Hoàng đạo
  10. 10Ngày 18
  11. 11Ngày 19
  12. 12Ngày 20Hoàng đạo
  13. 13Ngày 21Hoàng đạo
  14. 14Ngày 22
  15. 15Ngày 23Hoàng đạo
  16. 16Ngày 24
  17. 17Ngày 25
  18. 18Ngày 26Hoàng đạo
  19. 19Ngày 27
  20. 20Ngày 28Hoàng đạo
  21. 21Ngày 29Hoàng đạo
  22. 22Ngày 30
  23. 23Sương Giáng
  24. 24Ngày 2Hoàng đạo
  25. 25Ngày 3Hoàng đạo
  26. 26Ngày 4
  27. 27Ngày 5Hoàng đạo
  28. 28Ngày 6
  29. 29Ngày 7
  30. 30Ngày 8Hoàng đạo
  31. 31Ngày 9

Ngày này xung Dê

Lời nhắc cho người tuổi Dê:Sửu (丑) và Mùi (未) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 5 tháng 10, 2033: Âm lịch Tháng 9 âm lịch, Ngày 13, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao