Hoàng lịch 10 tháng 8, 2032
Âm lịch Tháng 7 âm lịch, Ngày 5
Nên
Nạp thái, Đính ước, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cúng cô hồn, Khai quang, An hương, Chuyển bàn thờ, Chuyển nhà, Nhập trạch, Dựng cột, Xây sửa, Động thổ, Thượng lương, Đặt móng, Lợp nhà, Lắp cửa, Xây miếu, Xây cầu, Phá thổ làm mộ, Cải táng, An táng
Nên tránh
Khai trương, Lập khế ước, Nhận tiền, Làm bếp
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Ngựa (Nhâm–Ngọ (壬午)), sát tại Nam
- Trực thần
- Thanh Long ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Định
- Nhị thập bát tú
- Dực tú (Sao Hỏa, Rắn) · Hung
- Nạp âm
- Tích Lịch Hỏa
- Cửu tinh
- Tam Bích Mộc
- Vị trí thai thần
- Giường và cối giã(bên ngoài, chính Bắc)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Bắc · Phúc thần: Bắc
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Mậu không nhận ruộng, bất lợi cho chủ đất; Ngày Tý không hỏi bói, tự chuốc tai ương
- Cát thần
- Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh, Thanh Long
- Hung sát
- Tử Khí
Vật hậu: Gió mát đến
Cát hung mười hai giờ
Nhâm–Tý (壬子) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Sửu (癸丑) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Xây sửa, Hoàn thiện nóc mái
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp Dần · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Ất–Mão (乙卯) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênChuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Bính–Thìn (丙辰) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Tỵ (丁巳) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu tài
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Mậu–Ngọ (戊午) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Kỷ–Mùi (己未) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Canh–Thân (庚申) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Dậu (辛酉) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Nhâm–Tuất (壬戌) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Hợi (癸亥) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Hoàng lịch tháng 8 năm 2032
- 1Ngày thành lập Quân đội Trung QuốcHoàng đạo
- 2Ngày 27
- 3Ngày 28Hoàng đạo
- 4Ngày 29
- 5Ngày 30
- 6Tháng 7 âm lịchHoàng đạo
- 7Lập Thu
- 8Ngày 3Hoàng đạo
- 9Ngày 4
- 10Ngày 5Hoàng đạo
- 11Ngày 6Hoàng đạo
- 12Lễ Thất Tịch
- 13Ngày 8
- 14Ngày 9Hoàng đạo
- 15Ngày 10Hoàng đạo
- 16Ngày 11
- 17Ngày 12Hoàng đạo
- 18Ngày 13
- 19Ngày 14
- 20Tết Trung NguyênHoàng đạo
- 21Ngày 16
- 22Xử ThửHoàng đạo
- 23Ngày 18Hoàng đạo
- 24Ngày 19
- 25Ngày 20
- 26Ngày 21Hoàng đạo
- 27Ngày 22Hoàng đạo
- 28Ngày 23
- 29Ngày 24Hoàng đạo
- 30Ngày 25
- 31Ngày 26
Ngày này xung Ngựa
Lời nhắc cho người tuổi Ngựa:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.