Hoàng lịch 14 tháng 1, 2031
Âm lịch Tháng 12 âm lịch, Ngày 21
Nên
Nạp thái, Đính ước, Chuyển nhà, Nhận tiền, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Nhập trạch, Gặp người thân, bạn bè, Giải trừ, Khám bệnh, Chữa bệnh, Nhập học, Kê giường, Lắp cửa, An hương, Chuyển bàn thờ, Tháo dỡ, Quét dọn nhà, Treo biển, Làm mộ trước khi qua đời, Đóng quan tài, Phá thổ làm mộ, Sửa mộ, Cải táng, Nhập liệm
Nên tránh
Thăm người bệnh, Tế tự, Đi xa, Thượng lương, Lợp nhà, Tạ thổ, An táng
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Khỉ (Mậu–Thân (戊申)), sát tại Bắc
- Trực thần
- Kim Quỹ ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Trừ
- Nhị thập bát tú
- Thất tú (Sao Hỏa, Heo) · Cát
- Nạp âm
- Đại Khê Thủy
- Cửu tinh
- Lục Bạch Kim
- Vị trí thai thần
- Cửa và lò(bên ngoài, Đông Bắc)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Giáp không mở kho, kẻo tài vật hao tán; Ngày Dần không tế tự, thần quỷ không hưởng
- Cát thần
- Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối
- Hung sát
- Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên
Vật hậu: Ác là làm tổ
Cát hung mười hai giờ
Giáp–Tý (甲子) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Xây sửa
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài
Ất–Sửu (乙丑) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Bính–Dần (丙寅) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mão (丁卯) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Mậu–Thìn (戊辰) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Tỵ (己巳) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Khai trương, Cầu phúc, Trai tiếu, Gặp quý nhân
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Khai quang
Canh–Ngọ (庚午) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Tân–Mùi (辛未) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Nhâm–Thân (壬申) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Quý–Dậu (癸酉) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênTạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Tuất (甲戌) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Ất–Hợi (乙亥) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Hoàng lịch tháng 1 năm 2031
- 1Lễ Lạp BátHoàng đạo
- 2Ngày 9
- 3Ngày 10Hoàng đạo
- 4Ngày 11
- 5Tiểu HànHoàng đạo
- 6Ngày 13
- 7Ngày 14
- 8Ngày 15Hoàng đạo
- 9Ngày 16
- 10Ngày 17Hoàng đạo
- 11Ngày 18Hoàng đạo
- 12Ngày 19
- 13Ngày 20
- 14Ngày 21Hoàng đạo
- 15Ngày 22Hoàng đạo
- 16Ngày 23
- 17Ngày 24Hoàng đạo
- 18Ngày 25
- 19Ngày 26
- 20Đại HànHoàng đạo
- 21Ngày 28
- 22Giao thừa âm lịchHoàng đạo
- 23Tết Nguyên ĐánHoàng đạo
- 24Ngày 2
- 25Ngày 3
- 26Ngày 4Hoàng đạo
- 27Ngày 5Hoàng đạo
- 28Ngày 6
- 29Ngày 7Hoàng đạo
- 30Ngày 8
- 31Ngày 9
Ngày này xung Khỉ
Lời nhắc cho người tuổi Khỉ:Dần (寅) và Thân (申) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.