Hoàng lịch 25 tháng 2, 2030

Âm lịch Tháng 1 âm lịch, Ngày 23

Thứ HaiNăm Canh–Tuất (庚戌), Tháng Mậu–Dần (戊寅), Ngày Tân–Mão (辛卯)Năm ChóVũ Thủy, ngày thứ 8

Nên

Tế tự, Trai tiếu, May quần áo, Treo màn cưới, Lễ trưởng thành, Đính ước, Nạp thái, Cưới hỏi, Nhập trạch, An hương, Tạ thổ, Nhập liệm, Di quan, Phá thổ làm mộ, Dựng bia mộ, Gặp người thân, bạn bè, Đi xa, Cầu phúc, Cầu con, Thượng lương, Tháo nước

Nên tránh

Đào giếng

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Gà (Ất–Dậu (乙酉)), sát tại Tây
Trực thần
Chu Tước (Ngày Hắc đạo)
Trực Kiến Trừ
Ngày Trừ
Nhị thập bát tú
Trương tú (Mặt Trăng, Hươu) · Cát
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Cửu tinh
Thất Xích Kim
Vị trí thai thần
Bếp và cửa(bên ngoài, chính Bắc)
Phương hướng
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông · Phúc thần: Tây Nam
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Tân không làm tương, chủ nhà không được nếm; Ngày Mão không đào giếng, nước chẳng thơm lành
Cát thần
Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối
Hung sát
Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì

Vật hậu: Ngỗng trời bay về Bắc

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Cát

Mậu–Tý (戊子) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu con

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Hung

Kỷ–Sửu (己丑) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Cầu con, Trai tiếu

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Cát

Canh–Dần (庚寅) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Kê giường, An táng, Xây sửa

Nên tránhCầu phúc, Lợp nhà, Tế tự, Nhập liệm, Tạ thần, Thượng lương, Trai tiếu

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Cát

Tân–Mão (辛卯) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênChuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Hung

Nhâm–Thìn (壬辰) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, An táng, Cầu con

Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Hung

Quý–Tỵ (癸巳) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Nhập trạch, An táng, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Cát

Giáp–Ngọ (甲午) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Gặp quý nhân

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Cát

Ất–Mùi (乙未) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa

Nên tránhKhông có

Giờ Thân (申)15:00–17:00Hung

Bính–Thân (丙申) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Cát

Đinh–Dậu (丁酉) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Hung

Mậu–Tuất (戊戌) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Đi thuyền, Xây sửa, Cầu con

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Hung

Kỷ–Hợi (己亥) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa, Khai quang

Hoàng lịch tháng 2 năm 2030

  1. 1Ngày 29Hoàng đạo
  2. 2Giao thừa âm lịch
  3. 3Tết Nguyên ĐánHoàng đạo
  4. 4Lập Xuân
  5. 5Ngày 3Hoàng đạo
  6. 6Ngày 4
  7. 7Ngày 5
  8. 8Ngày 6Hoàng đạo
  9. 9Ngày 7
  10. 10Ngày 8Hoàng đạo
  11. 11Ngày 9Hoàng đạo
  12. 12Ngày 10
  13. 13Ngày 11
  14. 14Ngày 12Hoàng đạo
  15. 15Ngày 13Hoàng đạo
  16. 16Ngày 14
  17. 17Tết Nguyên TiêuHoàng đạo
  18. 18Vũ Thủy
  19. 19Ngày 17
  20. 20Ngày 18Hoàng đạo
  21. 21Ngày 19
  22. 22Ngày 20Hoàng đạo
  23. 23Ngày 21Hoàng đạo
  24. 24Ngày 22
  25. 25Ngày 23
  26. 26Ngày 24Hoàng đạo
  27. 27Ngày 25Hoàng đạo
  28. 28Ngày 26

Ngày này xung Gà

Lời nhắc cho người tuổi Gà:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 25 tháng 2, 2030: Âm lịch Tháng 1 âm lịch, Ngày 23, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao