Hoàng lịch 21 tháng 1, 2029

Âm lịch Tháng 12 âm lịch, Ngày 7

Chủ NhậtNăm Mậu–Thân (戊申), Tháng Ất–Sửu (乙丑), Ngày Tân–Hợi (辛亥)Năm KhỉĐại Hàn, ngày thứ 2

Nên

Đính ước, Nạp thái, Gặp người thân, bạn bè, Tế tự, Trai tiếu, Tắm gội nghi lễ, Tạc tượng, vẽ tranh, Chuyển bàn thờ, Khai quang, Dựng cột, Thượng lương, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Làm xà, Khoan lỗ cột, Chặt cây, Dựng giàn giáo, Lắp cửa, Kê giường, Tháo dỡ, Chăn nuôi, Xây chuồng trại, Đào giếng

Nên tránh

Xây miếu, Cưới hỏi, Đi xa, Động thổ, An táng, Đưa tang

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Rắn (Ất–Tỵ (乙巳)), sát tại Tây
Trực thần
Minh Đường ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Khai
Nhị thập bát tú
Mão tú (Mặt Trời, Gà) · Hung
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Cửu tinh
Tam Bích Mộc
Vị trí thai thần
Bếp và giường(bên ngoài, Đông Bắc)
Phương hướng
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông · Phúc thần: Tây Nam
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Tân không làm tương, chủ nhà không được nếm; Ngày Hợi không cưới hỏi, bất lợi cho chú rể
Cát thần
Thiên Ân, Nguyệt Ân, Âm Đức, Vương Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Minh Đường
Hung sát
Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật

Vật hậu: Gà mái bắt đầu đẻ

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Mậu–Tý (戊子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Cầu con

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Cát

Kỷ–Sửu (己丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Hung

Canh–Dần (庚寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Xây sửa

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Tân–Mão (辛卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Nhâm–Thìn (壬辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Hung

Quý–Tỵ (癸巳) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Cát

Giáp–Ngọ (甲午) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Cát

Ất–Mùi (乙未) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Thân (申)15:00–17:00Hung

Bính–Thân (丙申) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Lợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Hung

Đinh–Dậu (丁酉) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Cát

Mậu–Tuất (戊戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Khai trương, An táng

Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Tế tự, Cầu con

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Kỷ–Hợi (己亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCầu phúc, Tế tự, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu

Nên tránhĐi thuyền, An táng, Xây sửa, Khai quang, Xây cầu

Hoàng lịch tháng 1 năm 2029

  1. 1Tết Dương lịchHoàng đạo
  2. 2Ngày 18
  3. 3Ngày 19
  4. 4Ngày 20Hoàng đạo
  5. 5Tiểu Hàn
  6. 6Ngày 22Hoàng đạo
  7. 7Ngày 23
  8. 8Ngày 24Hoàng đạo
  9. 9Ngày 25Hoàng đạo
  10. 10Ngày 26
  11. 11Ngày 27
  12. 12Ngày 28Hoàng đạo
  13. 13Ngày 29Hoàng đạo
  14. 14Ngày 30
  15. 15Tháng 12 âm lịchHoàng đạo
  16. 16Ngày 2
  17. 17Ngày 3
  18. 18Ngày 4Hoàng đạo
  19. 19Ngày 5
  20. 20Đại HànHoàng đạo
  21. 21Ngày 7Hoàng đạo
  22. 22Lễ Lạp Bát
  23. 23Ngày 9
  24. 24Ngày 10Hoàng đạo
  25. 25Ngày 11Hoàng đạo
  26. 26Ngày 12
  27. 27Ngày 13Hoàng đạo
  28. 28Ngày 14
  29. 29Ngày 15
  30. 30Ngày 16Hoàng đạo
  31. 31Ngày 17

Ngày này xung Rắn

Lời nhắc cho người tuổi Rắn:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 21 tháng 1, 2029: Âm lịch Tháng 12 âm lịch, Ngày 7, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao