Hoàng lịch 29 tháng 10, 2028

Âm lịch Tháng 9 âm lịch, Ngày 12

Chủ NhậtNăm Mậu–Thân (戊申), Tháng Nhâm–Tuất (壬戌), Ngày Đinh–Hợi (丁亥)Năm KhỉSương Giáng, ngày thứ 7

Nên

Đi xa, Chế tạo xe, Xây chuồng trại, Giải trừ, Lễ trưởng thành, May quần áo, Làm xà, Điêu khắc, Gặp người thân, bạn bè, Chuyển nhà, Nhập trạch, Lắp máy móc, Khai trương, Quét dọn nhà

Nên tránh

Cưới hỏi, Động thổ, Phá thổ làm mộ, Sửa mộ

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Rắn (Tân–Tỵ (辛巳)), sát tại Tây
Trực thần
Ngọc Đường ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Trừ
Nhị thập bát tú
Mão tú (Mặt Trời, Gà) · Hung
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Cửu tinh
Nhất Bạch Thủy
Vị trí thai thần
Kho và giường(bên ngoài, Tây Bắc)
Phương hướng
Hỷ thần: Nam · Tài thần: Tây Nam · Phúc thần: Đông
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Đinh không cạo đầu, kẻo đầu sinh mụn nhọt; Ngày Hợi không cưới hỏi, bất lợi cho chú rể
Cát thần
Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường
Hung sát
Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật

Vật hậu: Cỏ cây vàng lá, rụng xuống

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Canh–Tý (庚子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Cầu tài

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Cát

Tân–Sửu (辛丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Hung

Nhâm–Dần (壬寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, An táng, Xây sửa, Hoàn thiện nóc mái

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Quý–Mão (癸卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Giáp–Thìn (甲辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Đón thành viên mới, Trai tiếu, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Hung

Ất–Tỵ (乙巳) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Cát

Bính–Ngọ (丙午) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Cát

Đinh–Mùi (丁未) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Thân (申)15:00–17:00Hung

Mậu–Thân (戊申) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênNhập trạch, An táng, Xây sửa

Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Đi thuyền, Cầu con

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Hung

Kỷ–Dậu (己酉) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Cát

Canh–Tuất (庚戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Khai trương, An táng

Nên tránhĐộng thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Tân–Hợi (辛亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Hoàng lịch tháng 10 năm 2028

  1. 1Ngày Quốc khánh Trung QuốcHoàng đạo
  2. 2Ngày 14
  3. 3Tết Trung ThuHoàng đạo
  4. 4Ngày 16
  5. 5Ngày 17
  6. 6Ngày 18Hoàng đạo
  7. 7Ngày 19
  8. 8Hàn LộHoàng đạo
  9. 9Ngày 21
  10. 10Ngày 22Hoàng đạo
  11. 11Ngày 23Hoàng đạo
  12. 12Ngày 24
  13. 13Ngày 25
  14. 14Ngày 26Hoàng đạo
  15. 15Ngày 27Hoàng đạo
  16. 16Ngày 28
  17. 17Ngày 29Hoàng đạo
  18. 18Tháng 9 âm lịch
  19. 19Ngày 2
  20. 20Ngày 3Hoàng đạo
  21. 21Ngày 4
  22. 22Ngày 5Hoàng đạo
  23. 23Sương GiángHoàng đạo
  24. 24Ngày 7
  25. 25Ngày 8
  26. 26Tết Trùng CửuHoàng đạo
  27. 27Ngày 10Hoàng đạo
  28. 28Ngày 11
  29. 29Ngày 12Hoàng đạo
  30. 30Ngày 13
  31. 31Ngày 14

Ngày này xung Rắn

Lời nhắc cho người tuổi Rắn:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 29 tháng 10, 2028: Âm lịch Tháng 9 âm lịch, Ngày 12, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao