Hoàng lịch 3 tháng 9, 2028

Âm lịch Tháng 7 âm lịch, Ngày 15

Chủ NhậtNăm Mậu–Thân (戊申), Tháng Canh–Thân (庚申), Ngày Tân–Mão (辛卯)Năm KhỉXử Thử, ngày thứ 13Tết Trung Nguyên

Nên

Cầu phúc, Trai tiếu, Đi xa, Lễ trưởng thành, Cưới hỏi, Điêu khắc, Khoan lỗ cột, Nhập trạch, Xây cầu, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Nhận tiền, Nhập liệm, Mãn tang, Mặc tang phục, Di quan, Phá thổ làm mộ, An táng, Cải táng

Nên tránh

Động thổ, Đính ước, Kê giường, Đào ao

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Gà (Ất–Dậu (乙酉)), sát tại Tây
Trực thần
Chu Tước (Ngày Hắc đạo)
Trực Kiến Trừ
Ngày Nguy
Nhị thập bát tú
Mão tú (Mặt Trời, Gà) · Hung
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Cửu tinh
Tam Bích Mộc
Vị trí thai thần
Bếp và cửa(bên ngoài, chính Bắc)
Phương hướng
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông · Phúc thần: Tây Nam
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Tân không làm tương, chủ nhà không được nếm; Ngày Mão không đào giếng, nước chẳng thơm lành
Cát thần
Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối
Hung sát
Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Thổ Phù, Chu Tước

Vật hậu: Thu hoạch ngũ cốc

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Cát

Mậu–Tý (戊子) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu con

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Hung

Kỷ–Sửu (己丑) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Cầu con, Trai tiếu

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Cát

Canh–Dần (庚寅) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Kê giường, An táng, Xây sửa

Nên tránhCầu phúc, Lợp nhà, Tế tự, Nhập liệm, Tạ thần, Thượng lương, Trai tiếu

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Cát

Tân–Mão (辛卯) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênChuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Hung

Nhâm–Thìn (壬辰) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, An táng, Cầu con

Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Hung

Quý–Tỵ (癸巳) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Nhập trạch, An táng, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Cát

Giáp–Ngọ (甲午) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Gặp quý nhân

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Cát

Ất–Mùi (乙未) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa

Nên tránhKhông có

Giờ Thân (申)15:00–17:00Hung

Bính–Thân (丙申) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Cát

Đinh–Dậu (丁酉) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Hung

Mậu–Tuất (戊戌) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Đi thuyền, Xây sửa, Cầu con

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Hung

Kỷ–Hợi (己亥) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa, Khai quang

Hoàng lịch tháng 9 năm 2028

  1. 1Ngày 13Hoàng đạo
  2. 2Ngày 14
  3. 3Tết Trung Nguyên
  4. 4Ngày 16Hoàng đạo
  5. 5Ngày 17Hoàng đạo
  6. 6Ngày 18
  7. 7Bạch LộHoàng đạo
  8. 8Ngày 20
  9. 9Ngày 21Hoàng đạo
  10. 10Ngày Nhà giáo
  11. 11Ngày 23
  12. 12Ngày 24Hoàng đạo
  13. 13Ngày 25
  14. 14Ngày 26Hoàng đạo
  15. 15Ngày 27Hoàng đạo
  16. 16Ngày 28
  17. 17Ngày 29
  18. 18Ngày 30Hoàng đạo
  19. 19Tháng 8 âm lịchHoàng đạo
  20. 20Ngày 2
  21. 21Ngày 3Hoàng đạo
  22. 22Thu Phân
  23. 23Ngày 5
  24. 24Ngày 6Hoàng đạo
  25. 25Ngày 7
  26. 26Ngày 8Hoàng đạo
  27. 27Ngày 9Hoàng đạo
  28. 28Ngày 10
  29. 29Ngày 11
  30. 30Ngày 12Hoàng đạo

Ngày này xung Gà

Lời nhắc cho người tuổi Gà:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 3 tháng 9, 2028: Âm lịch Tháng 7 âm lịch, Ngày 15, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao