Hoàng lịch 6 tháng 10, 2027
Âm lịch Tháng 9 âm lịch, Ngày 7
Nên
Tế tự, Cưới hỏi, Bẫy bắt
Nên tránh
Khai quang, Động thổ, Phá thổ làm mộ, Khai trương, Xây sửa, Nhập trạch, Lắp cửa
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Chuột (Nhâm–Tý (壬子)), sát tại Bắc
- Trực thần
- Kim Quỹ ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Thu
- Nhị thập bát tú
- Sâm tú (Sao Thủy, Vượn) · Cát
- Nạp âm
- Thiên Thượng Hỏa
- Cửu tinh
- Tam Bích Mộc
- Vị trí thai thần
- Giường và cối giã(bên ngoài, chính Đông)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Bắc · Phúc thần: Bắc
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Mậu không nhận ruộng, bất lợi cho chủ đất; Ngày Ngọ không lợp mái, chủ nhà phải làm lại
- Cát thần
- Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ
- Hung sát
- Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Tứ Hao, Cửu Khảm, Cửu Tiêu
Vật hậu: Nước bắt đầu cạn
Cát hung mười hai giờ
Nhâm–Tý (壬子) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Quý–Sửu (癸丑) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp Dần · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Ất–Mão (乙卯) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênĐi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Bính–Thìn (丙辰) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Lợp nhà, Xây sửa, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Tỵ (丁巳) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương
Nên tránhCầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Khai quang, Trai tiếu
Mậu–Ngọ (戊午) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con, Xây cầu
Kỷ–Mùi (己未) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Canh–Thân (庚申) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Dậu (辛酉) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Nhâm–Tuất (壬戌) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, An táng, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Hợi (癸亥) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Xây miếu, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Hoàng lịch tháng 10 năm 2027
- 1Ngày Quốc khánh Trung Quốc
- 2Ngày 3Hoàng đạo
- 3Ngày 4Hoàng đạo
- 4Ngày 5
- 5Ngày 6
- 6Ngày 7Hoàng đạo
- 7Ngày 8Hoàng đạo
- 8Tết Trùng CửuHoàng đạo
- 9Ngày 10Hoàng đạo
- 10Ngày 11
- 11Ngày 12Hoàng đạo
- 12Ngày 13
- 13Ngày 14
- 14Ngày 15Hoàng đạo
- 15Ngày 16
- 16Ngày 17Hoàng đạo
- 17Ngày 18Hoàng đạo
- 18Ngày 19
- 19Ngày 20
- 20Ngày 21Hoàng đạo
- 21Ngày 22Hoàng đạo
- 22Ngày 23
- 23Sương GiángHoàng đạo
- 24Ngày 25
- 25Ngày 26
- 26Ngày 27Hoàng đạo
- 27Ngày 28
- 28Ngày 29Hoàng đạo
- 29Tháng 10 âm lịchHoàng đạo
- 30Ngày 2
- 31Ngày 3
Ngày này xung Chuột
Lời nhắc cho người tuổi Chuột:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.