Hoàng lịch 10 tháng 5, 2027

Âm lịch Tháng 4 âm lịch, Ngày 5

Thứ HaiNăm Đinh–Mùi (丁未), Tháng Ất–Tỵ (乙巳), Ngày Kỷ–Sửu (己丑)Năm DêLập Hạ, ngày thứ 5

Nên

Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Động thổ, Kê giường, Đi xa, Gieo trồng, Mua gia súc, Chăn nuôi, Dựng cột, Thượng lương, Giải trừ, Phá thổ làm mộ

Nên tránh

Cưới hỏi, Đào giếng, Nhập trạch, Chuyển nhà, An táng

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Dê (Quý–Mùi (癸未)), sát tại Đông
Trực thần
Ngọc Đường ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Thành
Nhị thập bát tú
Nguy tú (Mặt Trăng, Én) · Hung
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Cửu tinh
Nhị Hắc Thổ
Vị trí thai thần
Cửa và nhà vệ sinh(bên ngoài, chính Bắc)
Phương hướng
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Bắc · Phúc thần: Nam
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Kỷ không phá khế ước, hai bên đều tổn thất; Ngày Sửu không làm lễ đội mũ, khó trở về quê
Cát thần
Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Ngọc Đường
Hung sát
Yếm Đối, Chiêu Diêu, Tứ Kích, Quy Kỵ

Vật hậu: Dế trũi kêu

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Giáp–Tý (甲子) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Hung

Ất–Sửu (乙丑) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Đi thuyền, Đóng thuyền

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Cát

Bính–Dần (丙寅) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Cát

Đinh–Mão (丁卯) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Trai tiếu

Nên tránhKhông có

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Hung

Mậu–Thìn (戊辰) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhCầu phúc, Cầu con

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Kỷ–Tỵ (己巳) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Canh–Ngọ (庚午) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Hung

Tân–Mùi (辛未) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Thân (申)15:00–17:00Cát

Nhâm–Thân (壬申) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Hung

Quý–Dậu (癸酉) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Cát

Giáp–Tuất (甲戌) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Ất–Hợi (乙亥) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Hoàng lịch tháng 5 năm 2027

  1. 1Ngày Quốc tế Lao độngHoàng đạo
  2. 2Ngày 26Hoàng đạo
  3. 3Ngày 27
  4. 4Ngày Thanh niên
  5. 5Ngày 29Hoàng đạo
  6. 6Lập Hạ
  7. 7Ngày 2Hoàng đạo
  8. 8Ngày 3Hoàng đạo
  9. 9Ngày 4
  10. 10Ngày 5Hoàng đạo
  11. 11Ngày 6
  12. 12Ngày 7
  13. 13Ngày 8Hoàng đạo
  14. 14Ngày 9
  15. 15Ngày 10Hoàng đạo
  16. 16Ngày 11Hoàng đạo
  17. 17Ngày 12
  18. 18Ngày 13
  19. 19Ngày 14Hoàng đạo
  20. 20Ngày 15Hoàng đạo
  21. 21Tiểu Mãn
  22. 22Ngày 17Hoàng đạo
  23. 23Ngày 18
  24. 24Ngày 19
  25. 25Ngày 20Hoàng đạo
  26. 26Ngày 21
  27. 27Ngày 22Hoàng đạo
  28. 28Ngày 23Hoàng đạo
  29. 29Ngày 24
  30. 30Ngày 25
  31. 31Ngày 26Hoàng đạo

Ngày này xung Dê

Lời nhắc cho người tuổi Dê:Sửu (丑) và Mùi (未) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 10 tháng 5, 2027: Âm lịch Tháng 4 âm lịch, Ngày 5, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao