Hoàng lịch 19 tháng 8, 2026
Âm lịch Tháng 7 âm lịch, Ngày 7
Nên
Phá thổ làm mộ, An táng, Di quan, Nhập liệm, Tế tự, Bẫy bắt, Mãn tang, Mặc tang phục, Không nên làm việc khác
Nên tránh
Cưới hỏi, Nhập trạch, Khai trương, Giao dịch
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Dê (Kỷ–Mùi (己未)), sát tại Đông
- Trực thần
- Minh Đường ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Chấp
- Nhị thập bát tú
- Chẩn tú (Sao Thủy, Giun đất) · Cát
- Nạp âm
- Hải Trung Kim
- Cửu tinh
- Nhị Hắc Thổ
- Vị trí thai thần
- Cối giã, cối xay và nhà vệ sinh(bên ngoài, Đông Nam)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Ất không trồng cây, nghìn cây cũng chẳng lớn; Ngày Sửu không làm lễ đội mũ, khó trở về quê
- Cát thần
- Thiên Ân, Mẫu Thương, Minh Đường
- Hung sát
- Tiểu Hao, Quy Kỵ
Vật hậu: Ve thu kêu
Cát hung mười hai giờ
Bính–Tý (丙子) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Sửu (丁丑) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi thuyền, Đóng thuyền
Mậu–Dần (戊寅) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Mão (己卯) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Canh–Thìn (庚辰) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Tỵ (辛巳) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Nhâm–Ngọ (壬午) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Mùi (癸未) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Giáp–Thân (甲申) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Ất–Dậu (乙酉) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Bính–Tuất (丙戌) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Xây sửa
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Lợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Hợi (丁亥) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Hoàng lịch tháng 8 năm 2026
- 1Ngày thành lập Quân đội Trung Quốc
- 2Ngày 20Hoàng đạo
- 3Ngày 21
- 4Ngày 22Hoàng đạo
- 5Ngày 23Hoàng đạo
- 6Ngày 24
- 7Lập ThuHoàng đạo
- 8Ngày 26
- 9Ngày 27
- 10Ngày 28Hoàng đạo
- 11Ngày 29Hoàng đạo
- 12Ngày 30
- 13Tháng 7 âm lịchHoàng đạo
- 14Ngày 2
- 15Ngày 3
- 16Ngày 4Hoàng đạo
- 17Ngày 5
- 18Ngày 6Hoàng đạo
- 19Lễ Thất TịchHoàng đạo
- 20Ngày 8
- 21Ngày 9
- 22Ngày 10Hoàng đạo
- 23Xử ThửHoàng đạo
- 24Ngày 12
- 25Ngày 13Hoàng đạo
- 26Ngày 14
- 27Tết Trung Nguyên
- 28Ngày 16Hoàng đạo
- 29Ngày 17
- 30Ngày 18Hoàng đạo
- 31Ngày 19Hoàng đạo
Ngày này xung Dê
Lời nhắc cho người tuổi Dê:Sửu (丑) và Mùi (未) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.