Hoàng lịch 20 tháng 9, 2025
Âm lịch Tháng 7 âm lịch, Ngày 29
Nên
Cưới hỏi, Nạp thái, Đính ước, Tế tự, Khai quang, Đi xa, Cắt tóc, Làm xà, Chuyển bàn thờ, Tháo dỡ, Xây sửa, Động thổ, Đón thành viên mới, Nhập trạch, Chuyển nhà, Kê giường, Treo biển, Gieo trồng, Mua gia súc, Phá thổ làm mộ, An táng, Nhập liệm, Mãn tang, Mặc tang phục
Nên tránh
Khai trương, Đào giếng, Đào kênh, Xây cầu, Đóng thuyền
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Chó (Bính–Tuất (丙戌)), sát tại Nam
- Trực thần
- Thiên Hình (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Nguy
- Nhị thập bát tú
- Đê tú (Sao Thổ, Lửng chó) · Hung
- Nạp âm
- Trường Lưu Thủy
- Cửu tinh
- Nhị Hắc Thổ
- Vị trí thai thần
- Kho và chuồng đậu(bên ngoài, chính Bắc)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Nam · Tài thần: Nam · Phúc thần: Tây Bắc
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Nhâm không tháo nước, khó bề phòng giữ; Ngày Thìn không khóc lóc, kẻo tang sự lặp lại
- Cát thần
- Mẫu Thương, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An
- Hung sát
- Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình
Vật hậu: Chim tích trữ thức ăn mùa đông
Cát hung mười hai giờ
Canh–Tý (庚子) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Tân–Sửu (辛丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Cầu phúc, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Nhâm–Dần (壬寅) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Mão (癸卯) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Giáp–Thìn (甲辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa
Nên tránhĐi thuyền, Xây cầu
Ất–Tỵ (乙巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Bính–Ngọ (丙午) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mùi (丁未) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Xây sửa
Nên tránhMọi việc đều không nên
Mậu–Thân (戊申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Dậu (己酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Canh–Tuất (庚戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Tân–Hợi (辛亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Lợp nhà, An táng, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Hoàng lịch tháng 9 năm 2025
- 1Ngày 10
- 2Ngày 11Hoàng đạo
- 3Ngày 12
- 4Ngày 13Hoàng đạo
- 5Ngày 14Hoàng đạo
- 6Tết Trung Nguyên
- 7Bạch LộHoàng đạo
- 8Ngày 17
- 9Ngày 18
- 10Ngày Nhà giáoHoàng đạo
- 11Ngày 20Hoàng đạo
- 12Ngày 21
- 13Ngày 22Hoàng đạo
- 14Ngày 23
- 15Ngày 24
- 16Ngày 25Hoàng đạo
- 17Ngày 26
- 18Ngày 27Hoàng đạo
- 19Ngày 28Hoàng đạo
- 20Ngày 29
- 21Ngày 30
- 22Tháng 8 âm lịchHoàng đạo
- 23Thu PhânHoàng đạo
- 24Ngày 3
- 25Ngày 4Hoàng đạo
- 26Ngày 5
- 27Ngày 6
- 28Ngày 7Hoàng đạo
- 29Ngày 8
- 30Ngày 9Hoàng đạo
Ngày này xung Chó
Lời nhắc cho người tuổi Chó:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.