Hoàng lịch 11 tháng 8, 2025
Âm lịch Tháng nhuận 6 âm lịch, Ngày 18
Nên
Tế tự, Cầu con, Khai quang, Đi xa, Chặt cây, Làm xà, Chuyển bàn thờ, Giải trừ, Tháo dỡ, Đón thành viên mới, Xây sửa, Động thổ, Đặt móng, Kê giường, Gieo trồng, Mua gia súc, Nhập liệm, Phá thổ làm mộ, An táng, Mãn tang, Mặc tang phục
Nên tránh
Cưới hỏi, Chuyển nhà
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Ngựa (Bính–Ngọ (丙午)), sát tại Nam
- Trực thần
- Thanh Long ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Định
- Nhị thập bát tú
- Tất tú (Mặt Trăng, Quạ) · Cát
- Nạp âm
- Tang Đố Mộc
- Cửu tinh
- Lục Bạch Kim
- Vị trí thai thần
- Kho và cối giã(bên ngoài, Đông Bắc)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Nam · Tài thần: Nam · Phúc thần: Tây Bắc
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Nhâm không tháo nước, khó bề phòng giữ; Ngày Tý không hỏi bói, tự chuốc tai ương
- Cát thần
- Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh, Thanh Long, Minh Phệ Đối
- Hung sát
- Tử Khí
Vật hậu: Gió mát đến
Cát hung mười hai giờ
Canh–Tý (庚子) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Cầu con
Nên tránhĐộng thổ, Đi thuyền, Xây sửa, Đóng thuyền
Tân–Sửu (辛丑) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Nhâm–Dần (壬寅) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Mão (癸卯) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Thìn (甲辰) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Xây sửa
Ất–Tỵ (乙巳) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Bính–Ngọ (丙午) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Đinh–Mùi (丁未) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, An táng, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Mậu–Thân (戊申) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Dậu (己酉) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Canh–Tuất (庚戌) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Động thổ, Kiện tụng, Xây sửa
Tân–Hợi (辛亥) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Hoàng lịch tháng 8 năm 2025
- 1Ngày thành lập Quân đội Trung QuốcHoàng đạo
- 2Ngày 9Hoàng đạo
- 3Ngày 10
- 4Ngày 11Hoàng đạo
- 5Ngày 12
- 6Ngày 13
- 7Lập Thu
- 8Ngày 15
- 9Ngày 16Hoàng đạo
- 10Ngày 17
- 11Ngày 18Hoàng đạo
- 12Ngày 19Hoàng đạo
- 13Ngày 20
- 14Ngày 21
- 15Ngày 22Hoàng đạo
- 16Ngày 23Hoàng đạo
- 17Ngày 24
- 18Ngày 25Hoàng đạo
- 19Ngày 26
- 20Ngày 27
- 21Ngày 28Hoàng đạo
- 22Ngày 29
- 23Xử ThửHoàng đạo
- 24Ngày 2Hoàng đạo
- 25Ngày 3
- 26Ngày 4
- 27Ngày 5Hoàng đạo
- 28Ngày 6Hoàng đạo
- 29Lễ Thất Tịch
- 30Ngày 8Hoàng đạo
- 31Ngày 9
Ngày này xung Ngựa
Lời nhắc cho người tuổi Ngựa:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.