Hoàng lịch 15 tháng 3, 2024
Âm lịch Tháng 2 âm lịch, Ngày 6
Nên
Đính ước, Nạp thái, May quần áo, Treo màn cưới, Lễ trưởng thành, Lắp máy móc, Tháo dỡ, Kê giường, Nhập liệm, Mãn tang, Mặc tang phục, Di quan, Phá thổ làm mộ, Cải táng, An táng, Sửa mộ, Dựng bia mộ, Dệt vải, Giao dịch, Lập khế ước, Nhận tiền, Đắp đê, Xây kho thóc, Vá tường, Lấp lỗ, Mua gia súc, Chặt cây, Dựng giàn giáo
Nên tránh
Tế tự, Khai quang, Cưới hỏi, Nhập trạch
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Khỉ (Nhâm–Thân (壬申)), sát tại Bắc
- Trực thần
- Thanh Long ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Bế
- Nhị thập bát tú
- Con trâu (Sao Kim, Con trâu) · Hung
- Nạp âm
- Thành Đầu Thổ
- Cửu tinh
- Tam Bích Mộc
- Vị trí thai thần
- Giường và lò(bên ngoài, chính Tây)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Bắc · Phúc thần: Bắc
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Mậu không nhận ruộng, bất lợi cho chủ đất; Ngày Dần không tế tự, thần quỷ không hưởng
- Cát thần
- Thiên Xá, Vương Nhật, Ngũ Phú, Phổ Hộ, Ngũ Hợp, Thanh Long
- Hung sát
- Du Họa, Huyết Chi, Quy Kỵ
Vật hậu: Chim ưng hóa thành bồ câu
Cát hung mười hai giờ
Nhâm–Tý (壬子) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Sửu (癸丑) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Giáp Dần · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng
Ất–Mão (乙卯) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênĐi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Bính–Thìn (丙辰) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Tỵ (丁巳) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu tài
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Mậu–Ngọ (戊午) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Mùi (己未) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Canh–Thân (庚申) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Tân–Dậu (辛酉) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Nhâm–Tuất (壬戌) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênXây sửa, Làm bếp, Tạ thần
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Hợi (癸亥) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Hoàn thiện nóc mái
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu
Hoàng lịch tháng 3 năm 2024
- 1Ngày 21Hoàng đạo
- 2Ngày 22Hoàng đạo
- 3Ngày 23
- 4Ngày 24
- 5Kinh Trập
- 6Ngày 26
- 7Ngày 27Hoàng đạo
- 8Ngày Quốc tế Phụ nữHoàng đạo
- 9Ngày 29
- 10Tháng 2 âm lịchHoàng đạo
- 11Lễ Long Đầu
- 12Tết Trồng cây
- 13Ngày 4Hoàng đạo
- 14Ngày 5
- 15Ngày 6Hoàng đạo
- 16Ngày 7Hoàng đạo
- 17Ngày 8
- 18Ngày 9
- 19Ngày 10Hoàng đạo
- 20Xuân PhânHoàng đạo
- 21Ngày 12
- 22Ngày 13Hoàng đạo
- 23Ngày 14
- 24Ngày 15
- 25Ngày 16Hoàng đạo
- 26Ngày 17
- 27Ngày 18Hoàng đạo
- 28Ngày 19Hoàng đạo
- 29Ngày 20
- 30Ngày 21
- 31Ngày 22Hoàng đạo
Ngày này xung Khỉ
Lời nhắc cho người tuổi Khỉ:Dần (寅) và Thân (申) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.