Hoàng lịch 27 tháng 1, 2024
Âm lịch Tháng 12 âm lịch, Ngày 17
Nên
Tắm gội nghi lễ, Tạc tượng, vẽ tranh, Khai quang, Nạp thái, Đính ước, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Nhận tiền, Đặt móng, Động thổ, Đặt đá móng, Tháo nước, An táng, Phá thổ làm mộ, Cải táng, Sửa mộ, Dựng bia mộ, Di quan
Nên tránh
Nhập trạch, Lắp cửa, Tế tự, Tạ thổ
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Khỉ (Giáp–Thân (甲申)), sát tại Bắc
- Trực thần
- Kim Quỹ ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Trừ
- Nhị thập bát tú
- Vị tú (Sao Thổ, Lợn) · Cát
- Nạp âm
- Tùng Bách Mộc
- Cửu tinh
- Cửu Tử Hỏa
- Vị trí thai thần
- Cối giã, cối xay và lò(bên ngoài, chính Bắc)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông · Phúc thần: Tây Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Canh không dệt vải, khung cửi vận hành vô ích; Ngày Dần không tế tự, thần quỷ không hưởng
- Cát thần
- Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Kim Quỹ
- Hung sát
- Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư
Vật hậu: Chim săn mồi săn dữ dội
Cát hung mười hai giờ
Bính–Tý (丙子) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Sửu (丁丑) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, An táng, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Mậu–Dần (戊寅) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Mão (己卯) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Canh–Thìn (庚辰) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Trai tiếu, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Tỵ (辛巳) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhKhông có
Nhâm–Ngọ (壬午) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu, Cầu tài
Quý–Mùi (癸未) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Thân (甲申) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Ất–Dậu (乙酉) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Bính–Tuất (丙戌) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Hợi (丁亥) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Hoàng lịch tháng 1 năm 2024
- 1Tết Dương lịchHoàng đạo
- 2Ngày 21Hoàng đạo
- 3Ngày 22
- 4Ngày 23Hoàng đạo
- 5Ngày 24
- 6Tiểu HànHoàng đạo
- 7Ngày 26
- 8Ngày 27
- 9Ngày 28Hoàng đạo
- 10Ngày 29
- 11Tháng 12 âm lịchHoàng đạo
- 12Ngày 2Hoàng đạo
- 13Ngày 3
- 14Ngày 4
- 15Ngày 5Hoàng đạo
- 16Ngày 6Hoàng đạo
- 17Ngày 7
- 18Lễ Lạp BátHoàng đạo
- 19Ngày 9
- 20Đại Hàn
- 21Ngày 11Hoàng đạo
- 22Ngày 12
- 23Ngày 13Hoàng đạo
- 24Ngày 14Hoàng đạo
- 25Ngày 15
- 26Ngày 16
- 27Ngày 17Hoàng đạo
- 28Ngày 18Hoàng đạo
- 29Ngày 19
- 30Ngày 20Hoàng đạo
- 31Ngày 21
Ngày này xung Khỉ
Lời nhắc cho người tuổi Khỉ:Dần (寅) và Thân (申) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.