Hoàng lịch 5 tháng 10, 2023

Âm lịch Tháng 8 âm lịch, Ngày 21

Thứ NămNăm Quý–Mão (癸卯), Tháng Tân–Dậu (辛酉), Ngày Bính–Thân (丙申)Năm Mão[en] Autumn Equinox, day 13

Nên

Cưới hỏi, Lễ trưởng thành, Lắp máy móc, Giải trừ, Mua gia súc, Chăn nuôi, Tắm gội nghi lễ, Chặt cây, Dựng giàn giáo, Làm xà, Lắp cửa, Quét dọn nhà, Đóng quan tài, An táng, Cải táng, Dựng bia mộ, Sửa mộ

Nên tránh

Cầu phúc, Khai quang, Khai trương, Nhập trạch, Động thổ

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Hổ (Canh–Dần (庚寅)), sát tại Nam
Trực thần
Bạch Hổ (Ngày Hắc đạo)
Trực Kiến Trừ
Ngày Bế
Nhị thập bát tú
Khuê tú (Sao Mộc, Sói) · Hung
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Cửu tinh
Thất Xích Kim
Vị trí thai thần
Bếp và lò(trong phòng, phía Bắc)
Phương hướng
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam · Phúc thần: Đông
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Bính không sửa bếp, kẻo gặp tai ương; Ngày Thân không kê giường, quỷ mị vào phòng
Cát thần
Vương Nhật, Thiên Mã, Ngũ Phú, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ
Hung sát
Du Họa, Huyết Chi, Địa Nang, Ngũ Ly, Bạch Hổ

Vật hậu: Nước bắt đầu cạn

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Cát

Mậu–Tý (戊子) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Cầu con

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Cát

Kỷ–Sửu (己丑) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Hung

Canh–Dần (庚寅) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Tân–Mão (辛卯) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Đón thành viên mới, Trai tiếu, Cầu tài

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Nhâm–Thìn (壬辰) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu, Cầu tài

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Quý–Tỵ (癸巳) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Giáp–Ngọ (甲午) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Cát

Ất–Mùi (乙未) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu con

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Thân (申)15:00–17:00Hung

Bính–Thân (丙申) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Đi thuyền, Lợp nhà, Xây sửa, Nhập liệm, Thượng lương, Đóng thuyền

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Hung

Đinh–Dậu (丁酉) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Cát

Mậu–Tuất (戊戌) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênTế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu

Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Hung

Kỷ–Hợi (己亥) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa, Khai quang

Hoàng lịch tháng 10 năm 2023

  1. 1Ngày Quốc khánh Trung Quốc
  2. 2Ngày 18
  3. 3Ngày 19Hoàng đạo
  4. 4Ngày 20Hoàng đạo
  5. 5Ngày 21
  6. 6Ngày 22Hoàng đạo
  7. 7Ngày 23
  8. 8Hàn LộHoàng đạo
  9. 9Ngày 25
  10. 10Ngày 26
  11. 11Ngày 27Hoàng đạo
  12. 12Ngày 28
  13. 13Ngày 29Hoàng đạo
  14. 14Ngày 30Hoàng đạo
  15. 15Tháng 9 âm lịch
  16. 16Ngày 2
  17. 17Ngày 3Hoàng đạo
  18. 18Ngày 4Hoàng đạo
  19. 19Ngày 5
  20. 20Ngày 6Hoàng đạo
  21. 21Ngày 7
  22. 22Ngày 8
  23. 23Tết Trùng CửuHoàng đạo
  24. 24Sương Giáng
  25. 25Ngày 11Hoàng đạo
  26. 26Ngày 12Hoàng đạo
  27. 27Ngày 13
  28. 28Ngày 14
  29. 29Ngày 15Hoàng đạo
  30. 30Ngày 16Hoàng đạo
  31. 31Ngày 17

Ngày này xung Hổ

Lời nhắc cho người tuổi Hổ:Thân (申) và Dần (寅) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 5 tháng 10, 2023: Âm lịch Tháng 8 âm lịch, Ngày 21, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao