Hoàng lịch 23 tháng 7, 2021

Âm lịch Tháng 6 âm lịch, Ngày 14

Thứ SáuNăm Tân–Sửu (辛丑), Tháng Ất–Mùi (乙未), Ngày Nhâm–Thân (壬申)Năm Con trâuĐại Thử, ngày thứ 2

Nên

Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai tiếu, Chữa bệnh, Phá thổ làm mộ, An táng

Nên tránh

Khai trương, Nhập trạch

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Hổ (Bính–Dần (丙寅)), sát tại Nam
Trực thần
Tư Mệnh ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Trừ
Nhị thập bát tú
Quỷ tú (Sao Kim, Dê) · Hung
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Cửu tinh
Nhất Bạch Thủy
Vị trí thai thần
Kho và lò(bên ngoài, Tây Nam)
Phương hướng
Hỷ thần: Nam · Tài thần: Nam · Phúc thần: Tây Bắc
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Nhâm không tháo nước, khó bề phòng giữ; Ngày Thân không kê giường, quỷ mị vào phòng
Cát thần
Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ích Hậu, Trừ Thần, Tư Mệnh, Minh Phệ
Hung sát
Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly

Vật hậu: Đom đóm xuất hiện từ cỏ ẩm

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Cát

Canh–Tý (庚子) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Cát

Tân–Sửu (辛丑) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Xây miếu, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Hung

Nhâm–Dần (壬寅) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Quý–Mão (癸卯) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, An táng, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Giáp–Thìn (甲辰) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Ất–Tỵ (乙巳) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Bính–Ngọ (丙午) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Cát

Đinh–Mùi (丁未) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Trai tiếu

Nên tránhKhông có

Giờ Thân (申)15:00–17:00Hung

Mậu–Thân (戊申) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng

Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Đi thuyền, Xây sửa, Cầu con

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Hung

Kỷ–Dậu (己酉) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Cát

Canh–Tuất (庚戌) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCầu phúc, Tế tự, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa, Cầu tài

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Hung

Tân–Hợi (辛亥) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa

Hoàng lịch tháng 7 năm 2021

  1. 1Ngày thành lập Đảng Cộng sản Trung Quốc
  2. 2Ngày 23
  3. 3Ngày 24Hoàng đạo
  4. 4Ngày 25Hoàng đạo
  5. 5Ngày 26
  6. 6Ngày 27Hoàng đạo
  7. 7Tiểu Thử
  8. 8Ngày 29Hoàng đạo
  9. 9Ngày 30
  10. 10Tháng 6 âm lịch
  11. 11Ngày 2Hoàng đạo
  12. 12Ngày 3
  13. 13Ngày 4Hoàng đạo
  14. 14Ngày 5Hoàng đạo
  15. 15Ngày 6
  16. 16Ngày 7
  17. 17Ngày 8Hoàng đạo
  18. 18Ngày 9Hoàng đạo
  19. 19Ngày 10
  20. 20Ngày 11Hoàng đạo
  21. 21Ngày 12
  22. 22Đại Thử
  23. 23Ngày 14Hoàng đạo
  24. 24Ngày 15
  25. 25Ngày 16Hoàng đạo
  26. 26Ngày 17Hoàng đạo
  27. 27Ngày 18
  28. 28Ngày 19
  29. 29Ngày 20Hoàng đạo
  30. 30Ngày 21Hoàng đạo
  31. 31Ngày 22

Ngày này xung Hổ

Lời nhắc cho người tuổi Hổ:Thân (申) và Dần (寅) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 23 tháng 7, 2021: Âm lịch Tháng 6 âm lịch, Ngày 14, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao