Hoàng lịch 20 tháng 2, 2021
Âm lịch Tháng 1 âm lịch, Ngày 9
Nên
Tế tự, Cầu con, Tắm gội nghi lễ, Tạ thần, Đính ước, Nạp thái, May quần áo, Treo màn cưới, Lễ trưởng thành, Lắp máy móc, Kê giường, Xây kho thóc, Đào ao, Dệt vải, Nhận tiền, Khai trương, Lập khế ước, Giao dịch, Đan lưới, Đánh cá, Mua gia súc, Bẫy bắt
Nên tránh
An táng, Làm bếp, Chặt cây, Làm xà
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Rắn (Quý–Tỵ (癸巳)), sát tại Tây
- Trực thần
- Câu Trần (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Thu
- Nhị thập bát tú
- Nữ tú (Sao Thổ, Dơi) · Hung
- Nạp âm
- Bình Địa Mộc
- Cửu tinh
- Cửu Tử Hỏa
- Vị trí thai thần
- Cửa và giường(trong phòng, chính giữa)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Bắc · Phúc thần: Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Kỷ không phá khế ước, hai bên đều tổn thất; Ngày Hợi không cưới hỏi, bất lợi cho chú rể
- Cát thần
- Mẫu Thương, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Thánh Tâm
- Hung sát
- Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật, Câu Trần
Vật hậu: Rái cá bày cá
Cát hung mười hai giờ
Giáp–Tý (甲子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Ất–Sửu (乙丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Bính–Dần (丙寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mão (丁卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Mậu–Thìn (戊辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Đón thành viên mới, Trai tiếu, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Tỵ (己巳) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Canh–Ngọ (庚午) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Mùi (辛未) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Nhâm–Thân (壬申) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Dậu (癸酉) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Giáp–Tuất (甲戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, An táng
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Ất–Hợi (乙亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Đi thuyền, Xây cầu
Hoàng lịch tháng 2 năm 2021
- 1Ngày 20
- 2Ngày 21Hoàng đạo
- 3Lập Xuân
- 4Ngày 23Hoàng đạo
- 5Ngày 24
- 6Ngày 25
- 7Ngày 26Hoàng đạo
- 8Ngày 27
- 9Ngày 28Hoàng đạo
- 10Ngày 29Hoàng đạo
- 11Giao thừa âm lịch
- 12Tết Nguyên Đán
- 13Ngày 2Hoàng đạo
- 14Ngày 3Hoàng đạo
- 15Ngày 4
- 16Ngày 5Hoàng đạo
- 17Ngày 6
- 18Vũ Thủy
- 19Ngày 8Hoàng đạo
- 20Ngày 9
- 21Ngày 10Hoàng đạo
- 22Ngày 11Hoàng đạo
- 23Ngày 12
- 24Ngày 13
- 25Ngày 14Hoàng đạo
- 26Tết Nguyên TiêuHoàng đạo
- 27Ngày 16
- 28Ngày 17Hoàng đạo
Ngày này xung Rắn
Lời nhắc cho người tuổi Rắn:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.